
Truyện Ngắn Cảm Động: Buổi Sáng Cuối

Truyện ngắn · Văn học · Miền Tây Nam Bộ
Buổi Sáng Cuối
Mười năm xa cách, một buổi sáng mùa thu, và một cuộc gặp lại trên bậc thềm nhà thờ xứ
Chuông sớm
Sương chưa tan hết trên mặt sông thì chuông nhà thờ xứ đã đổ.
Tiếng chuông không vội, cũng không chậm, cứ đều đều rơi xuống mái tôn, mái lá, rơi xuống những chiếc ghe cắm sào lặng lẽ dưới bến, rồi tan ra trong hơi nước còn đọng trên đám lục bình. Ở cái xứ đạo nhỏ ven sông này, người ta không cần đồng hồ. Chuông nhà thờ đổ năm giờ sáng là biết trời sắp hửng, đổ sáu giờ là biết chợ đã nhóm, đổ bảy giờ là biết tụi nhỏ sắp trễ học.
Thà ngồi ở bậc thềm thứ ba, tính từ dưới lên, tay ôm cái giỏ xách đã cũ màu, hai đầu gối khép sát vào nhau như hồi còn con gái, mỗi lần mặc áo dài trắng ngồi chờ ba đến rước. Bậc đá dưới người cô còn ướt sương, lạnh thấm qua lớp vải, nhưng cô không đứng dậy. Cô đợi con đò bảy giờ rưỡi, chuyến đò cuối cùng còn ghé bến này trước khi người ta dời bến đò qua khúc sông khác, nghe đâu vì nước lở.
Đêm qua cô ngủ ở nhà ông Tư Đờn, người bà con xa bên nội, sau khi lo xong đám tang cha. Ba cô mất đã được bảy ngày. Người ta gọi bảy ngày là “mở cửa mả”, cô về kịp để đốt cây nhang cuối, rồi sáng nay phải đi, vì còn công việc trên thành phố, còn đứa con nhỏ gửi bên ngoại, còn một cuộc đời khác đang chờ cô quay lại, một cuộc đời không có mùi bùn non, không có tiếng gà gáy xa xa lẫn trong tiếng chuông.
Cô nhìn xuống hai bàn tay mình. Móng tay còn dính chút đất từ hôm đắp mộ. Cô định cạy ra nhưng lại thôi, để vậy, như thể giữ lại một chút gì của cha, của đất, của cái xứ này, trước khi con đò đưa cô đi.
Gió sớm thổi từ phía sông lên, mang theo mùi bùn, mùi rơm rạ ai đó vừa đốt đồng, và một chút hơi lạnh báo hiệu mùa nước sắp rút hẳn. Đó là thứ gió mà mười mấy năm trước, hồi còn học lớp mười hai, cô và Tứ hay gọi đùa là “gió mùa cũ” — không hẳn là gió bấc, cũng chưa phải nắng hạ, chỉ là cái khoảng giữa chừng của một năm, khi lúa đã gặt xong, ruộng trơ gốc rạ, và tụi học trò cấp ba hay trốn tiết để đi lang thang ngoài chợ.
Chuông nhà thờ đổ hồi thứ hai. Thà khẽ nhắm mắt, để tiếng chuông chảy qua người, như dòng nước chảy qua kẽ tay không giữ lại được.
Rồi có tiếng dép lẹp xẹp trên nền gạch, tiếng ai đó dừng lại phía sau lưng cô, không hẳn gần, cũng không hẳn xa. Cô không quay lại ngay. Có một linh cảm mơ hồ nào đó, như thể cơ thể cô nhận ra trước khi trí óc kịp hiểu, làm tim cô khẽ hẫng một nhịp.
– Thà?
Chỉ một tiếng, ngắn gọn, hơi ngập ngừng, như người ta gọi tên ai đó mà không chắc chắn lắm, sợ gọi lộn, sợ làm phiền, sợ cả việc mình đã nhớ sai một khuôn mặt suốt mười năm.
Cô quay lại.
Người đàn ông đứng đó, tay xách một bọc trái cây cúng, mặc áo sơ mi cũ đã sờn cổ, làn da rám nắng hơn ngày xưa, nhưng đôi mắt thì không đổi — vẫn cái nhìn hơi cụp xuống mỗi khi ngại ngùng, vẫn cái cách nhướng mày lên một chút trước khi cười.
– Tứ.
Cô gọi tên anh, không phải câu hỏi, chỉ là một tiếng thở ra, như thể tên anh vẫn còn nằm sẵn đâu đó trong cô suốt bao nhiêu năm, chỉ chờ dịp để bật ra.
Không ai nói thêm gì. Chuông nhà thờ đổ hồi thứ ba, dài hơn, ngân hơn, như cố kéo dài cái khoảnh khắc hai người đứng nhìn nhau trên bậc thềm buổi sáng hôm ấy — buổi sáng cuối cùng Thà còn ở lại xứ này, buổi sáng mà mười năm bỗng dưng gập lại thành một cái chớp mắt.
Gió thổi qua, làm lay nhẹ tà áo bà ba cô đang mặc. Xa xa, dưới bến, con đò bảy giờ rưỡi đã bắt đầu nổ máy.
Người quen mặt lạ
Tứ ngồi xuống bên cạnh, cách một khoảng vừa đủ để không ai phải bối rối, cũng vừa đủ gần để nghe được hơi thở của nhau.
– Nghe nói bác trai mất, tôi định qua viếng mà công chuyện dưới vuông tôm kẹt quá, giờ mới lên được.
Anh nói, giọng vẫn cái chất giọng miền Tây chậm rãi, nhưng có gì đó khác xưa — trầm hơn, như người ta phải học cách nói chậm lại sau nhiều năm quen với việc không có ai để nói chuyện dài.
– Không sao. Ba tôi cũng đâu trách ai chuyện đó.
Thà đáp, mắt vẫn nhìn ra phía sông. Cô không hỏi Tứ dạo này sống ra sao, không hỏi anh có vợ con chưa, dù trong đầu câu hỏi ấy cứ chực trào ra rồi lại bị cô nuốt xuống, như nuốt một ngụm nước trà còn nóng.
Có những câu hỏi, hỏi ra thì dễ, nhưng nghe câu trả lời mới khó.
– Bác gái với mấy đứa nhỏ sao rồi?
Tứ hỏi, vẫn xưng hô kiểu cũ, gọi mẹ Thà là “bác gái” như hồi còn học chung, hay ghé nhà cô mượn tập, được bác gái cho ăn cơm.
– Má tôi giờ ở với thằng út, dưới Cà Mau. Còn tôi… tôi có một đứa con gái, năm nay lên bảy.
Cô nói, cố giữ giọng bình thường, nhưng khi nhắc đến “một đứa con gái” mà không nhắc đến người cha của nó, có một khoảng lặng nhỏ đọng lại, đủ để Tứ hiểu, và đủ tế nhị để anh không hỏi thêm.
Anh gật đầu, không nói gì, tay vân vê cái bọc trái cây, mấy trái mãng cầu còn dính lá.
– Còn anh?
Cuối cùng cô cũng hỏi, giọng nhẹ như không cố ý.
– Tôi cũng có một đứa con trai, tám tuổi. Ở với má nó dưới Vĩnh Long. Tụi tôi… không ở chung nữa, được ba năm rồi.
Anh nói, mắt nhìn xuống đôi dép đã sờn quai, giọng không buồn cũng không vui, chỉ là một sự thật được kể ra như kể một mùa nước, năm nay lớn, năm sau ròng, chuyện thường tình của đất trời.
Hai người im lặng một lúc lâu. Tiếng chuông đã dứt, chỉ còn tiếng chim sẻ ríu rít trên mái nhà thờ, tiếng ai đó gánh hàng đi ngang, đôi quang gánh kẽo kẹt.
– Anh còn nhớ…
Thà định nói gì đó rồi lại thôi, môi mím lại, như sợ mở ra một cánh cửa đã đóng quá lâu, sợ phía sau cánh cửa ấy là thứ mình không đủ sức đối diện vào một buổi sáng đã đủ nặng lòng vì đám tang cha.
– Nhớ gì?
Tứ hỏi, nhưng ánh mắt anh đã ánh lên, như thể anh biết trước câu hỏi cô định hỏi, đã chờ câu hỏi ấy từ lâu, chờ từ cái ngày anh còn là thằng con trai mười tám tuổi đứng bên hàng rào bông bụt, không dám nói một lời trước khi lên đường.
Thà cười, một nụ cười nhỏ, hơi cong ở khóe môi, như thể cô vừa tìm lại được một mảnh gì đó của chính mình, cái mảnh mà mười năm bôn ba đã làm cô quên mất mình từng có.
– Nhớ hồi mình hay trốn học…
Cô để câu nói lửng lơ ở đó, ánh mắt nhìn ra con đường đất dẫn ra chợ, con đường mà mười mấy năm trước hai đứa học trò từng đi qua không biết bao nhiêu lần, dép lẹp xẹp, cặp sách đeo lệch một bên vai, cười đùa không biết mệt.
Chợ Cầu Muối và cây kem chuối
Hồi đó, xứ này chưa có trường cấp ba, tụi học trò phải đi đò qua chợ Cầu Muối, học ở ngôi trường nằm cạnh con lộ đất đỏ, mái tôn cũ kêu lộp bộp mỗi khi trời mưa. Thà và Tứ học chung lớp mười hai A, ngồi cách nhau hai bàn, nhưng thân nhau từ hồi lớp mười, khi cả hai cùng trong đội văn nghệ trường, tập múa cho lễ hai mươi tháng mười một.
Buổi sáng nào tụi nhỏ trong xóm cũng đi đò chung một chuyến, chen chúc trên chiếc đò máy cũ của ông Sáu Đờn, mùi dầu nhớt trộn lẫn mùi cặp da, mùi bánh mì ai đó ăn vội. Có những sáng trời trở gió, cái thứ gió cuối tháng chín đầu tháng mười, không lạnh cắt da như miền Bắc, nhưng đủ hanh hao để làm khô môi, làm những đứa con gái phải quấn thêm cái khăn rằn quanh cổ.
Tứ hay đứng đợi Thà ở đầu cầu tàu, tay cầm sẵn hai cây kem chuối mua của bà Tám bán hàng rong, bọc trong lá chuối còn ướt sương. Kem chuối ở chợ quê không giống kem ống hay kem que thành phố, nó được đông trong mấy cái ly nhôm nhỏ, vị chuối sứ dằm với nước cốt dừa, ngọt thanh, mát lạnh, ăn tới đâu tê tới đó.
– Nay trốn tiết Sử hông?
Tứ hay hỏi vậy, giọng tỉnh queo, như thể trốn học là chuyện đương nhiên phải làm, còn học hành mới là chuyện phụ.
Thà lắc đầu nguầy nguậy, miệng vẫn cười, tay đã cầm lấy cây kem anh đưa.
– Trốn hoài thầy đuổi học à!
– Đuổi thì đuổi, có tôi nuôi.
Anh nói, giọng nghênh nghênh, rồi cả hai cùng cười, tiếng cười trong trẻo lẫn vào tiếng sóng vỗ mạn đò, tiếng máy nổ xình xịch, tiếng người ta rao hàng ngoài chợ.
Có bữa hai đứa thiệt tình trốn học, không phải trốn hết buổi, chỉ trốn một tiết, tiết đầu giờ chiều, khi cái nắng còn gắt mà gió đã bắt đầu trở heo may. Tụi nó lẻn ra sau dãy nhà vệ sinh trường, trèo hàng rào kẽm gai đã bị ai đó bẻ cong một góc, chạy ù ra chợ, ngồi bệt xuống bậc thềm hiên nhà lồng chợ đã bỏ trống buổi trưa, ăn kem, nhìn người ta buôn bán, nhìn mấy chiếc ghe cắm sào dưới bến.
– Sau này lớn anh làm gì?
Thà hỏi, cây kem đã tan gần hết, nước chảy xuống kẽ tay.
– Chưa biết. Chắc đi lính, hoặc ở nhà làm ruộng với ba má. Còn Thà?
– Em muốn lên thành phố học, làm cô giáo.
Cô nói, mắt sáng lên, giọng đầy háo hức của một đứa con gái mười bảy tuổi chưa từng rời khỏi cái xứ sông nước này quá ba ngày.
Tứ gật gù, không nói gì, chỉ nhìn cô, ánh mắt có gì đó vừa ngưỡng mộ vừa buồn, như thể anh đã biết trước, biết từ lúc đó, rằng con đường của hai đứa rồi sẽ khác nhau, một đứa sẽ bay đi, một đứa sẽ ở lại, giữ đất, giữ ruộng, giữ cái xứ mà đứa kia sẽ chỉ còn nhớ về vào những dịp giỗ chạp.
Nhưng tuổi mười bảy không nghĩ xa được vậy. Tuổi mười bảy chỉ biết cây kem chuối đang tan trong tay, chỉ biết gió heo may đang thổi làm tóc Thà bay lòa xòa qua mặt, chỉ biết có một đứa con trai ngồi bên cạnh, thỉnh thoảng liếc nhìn mình rồi vội quay đi khi bị bắt gặp.
Con đường tắt qua vườn bần
Con đường tắt từ trường về bến đò không phải ai cũng biết. Nó len qua một vườn bần um tùm, dọc theo con rạch nhỏ, nước lớn thì ngập tới mắt cá, nước ròng thì lộ ra lớp bùn đen quánh, chân giẫm vào là lún.
Tứ là người chỉ cho Thà con đường đó, hồi lớp mười một, khi cô trễ đò và sợ ba la, anh nắm tay kéo cô chạy băng qua vườn bần, mặc kệ gai bần cào rách một bên ống quần.
Từ đó, con đường ấy trở thành con đường riêng của hai đứa. Không đứa nào trong lớp biết, hoặc có biết cũng không ai để ý, vì ở cái xứ này, chuyện học trò thân nhau, đi chung một quãng đường, là chuyện quá đỗi bình thường, không ai nghĩ ngợi gì.
Nhưng với Thà và Tứ, con đường ấy mang một ý nghĩa khác. Nó là nơi hai đứa nói những chuyện không nói được ở chỗ đông người — chuyện ba Tứ hay say rượu đánh đập má anh, chuyện Thà sợ mình thi rớt đại học, chuyện những giấc mơ còn non nớt, chưa thành hình, chỉ mới là những mảnh vụn được thì thầm giữa tiếng lá bần xào xạc.
Có một buổi chiều, mưa đầu mùa đổ xuống bất chợt, hai đứa chạy vội vào núp dưới một gốc bần già, thân cây xù xì, rễ nổi ngoằn ngoèo trên mặt bùn. Mưa lớn, tiếng mưa rơi trên lá bần nghe như tiếng ai đó gõ nhịp, đều đều, không dứt.
Tứ đứng gần Thà hơn bình thường, có lẽ vì mưa tạt, có lẽ vì một lý do khác mà cả hai đều không dám gọi tên. Cô cảm nhận được hơi ấm từ người anh, mùi mồ hôi lẫn mùi bùn đất, mùi của một đứa con trai mười bảy tuổi vừa chạy một quãng đường dài.
– Thà nè.
Anh gọi, giọng khẽ, gần như bị át đi bởi tiếng mưa.
– Dạ?
Cô ngước lên nhìn anh, nước mưa còn đọng trên mấy sợi tóc mai.
Tứ mở miệng, định nói gì đó, nhưng rồi lại thôi. Anh cúi xuống, nhặt một chiếc lá bần rơi dưới chân, vò nhẹ trong tay, như thể hành động ấy có thể giúp anh nuốt trở lại câu nói đã trào tới đầu môi.
– Không có gì. Mưa chắc sắp tạnh rồi.
Anh nói, quay mặt đi chỗ khác, nhưng Thà thấy tai anh đỏ ửng, không biết vì lạnh hay vì một lý do nào khác.
Cô không hỏi thêm. Tuổi mười bảy có một sự tế nhị riêng, biết khi nào nên im lặng, biết khi nào một câu hỏi có thể làm vỡ mất thứ gì đó còn quá mong manh, còn chưa kịp có tên.
Mưa tạnh. Hai đứa lại tiếp tục đi, băng qua vườn bần, ra tới con lộ đất đỏ dẫn về bến đò, không ai nhắc lại chuyện vừa rồi, nhưng từ đó, mỗi khi đi ngang gốc bần già ấy, cả hai đều chậm bước lại một chút, như thể nơi đó đã trở thành một cột mốc, dù không ai nói ra.
Mưa đầu mùa năm ấy
Năm học lớp mười hai trôi qua nhanh như một cơn nước lớn, ngập tới rồi rút đi, để lại phù sa mà phải lâu sau người ta mới nhận ra nó đã bồi đắp được gì.
Tứ không thi đại học. Ba anh mất sớm, để lại cho má anh và hai đứa em nhỏ, anh là con trai lớn, phải ở nhà lo ruộng vườn, lo cả việc đi bộ đội theo lệnh gọi nhập ngũ mùa xuân năm đó.
Thà thi đậu vào trường sư phạm trên thành phố, đúng như ước mơ cô từng kể với Tứ dưới gốc bần già năm nào.
Ngày Tứ lên đường nhập ngũ, xứ đạo nhỏ tổ chức một buổi tiễn đưa giản dị ở sân nhà thờ, có mấy chú thanh niên cùng đợt, có cha xứ đọc lời cầu nguyện, có tiếng trống lân của đám con nít không hiểu chuyện gì đang xảy ra, chỉ biết có hội là vui.
Thà đứng trong đám đông, không dám lại gần, vì hôm đó có má Tứ, có mấy đứa em anh, có cả xóm giềng, và cô sợ ánh mắt của người khác sẽ đọc ra thứ gì đó mà chính cô cũng chưa dám gọi tên.
Tứ nhìn thấy cô từ xa. Anh không đi lại, chỉ đứng đó, giữa đám đông đang vây quanh, mắt anh tìm cô, rồi khi bắt gặp ánh mắt cô, anh khẽ gật đầu, một cái gật đầu rất nhẹ, như một lời chào, cũng như một lời từ biệt.
Xe đưa các tân binh chạy đi trong tiếng trống lân, tiếng người ta vẫy tay, tiếng ai đó khóc. Thà đứng lặng ở đó rất lâu, sau khi chiếc xe đã khuất sau rặng dừa nước, bụi đường đã lắng xuống, chỉ còn lại một khoảng trống trong lồng ngực cô, một khoảng trống mà cô không biết phải gọi tên là gì.
Đêm đó trời đổ mưa, cơn mưa đầu mùa, ầm ầm trên mái nhà, làm cô nhớ tới cơn mưa dưới gốc bần già năm nào, nhớ tới câu nói bỏ dở của Tứ “Không có gì. Mưa chắc sắp tạnh rồi”, nhớ tới cái tai đỏ ửng của anh, và cô tự hỏi, không biết có phải mình đã bỏ lỡ điều gì đó, một điều gì đó chỉ có thể nói ra trong khoảnh khắc ấy, dưới cơn mưa ấy, mà giờ đã trôi qua mất rồi, như nước lớn qua rồi không quay lại.
Cô không viết thư cho Tứ. Không phải vì không muốn, mà vì không biết viết gì, không biết mình có quyền viết gì, khi giữa hai đứa chưa từng có một lời hứa hẹn nào, chỉ có những buổi chiều trốn học, những cây kem chuối tan trong tay, những khoảng lặng dưới gốc bần già.
Rồi cô lên thành phố nhập học, cuốn theo dòng chảy của một cuộc đời mới, những kỳ thi, những người bạn mới, và dần dà, ký ức về Tứ lùi lại phía sau, không mất đi, chỉ là được cất vào một góc, như người ta cất một tấm ảnh cũ vào đáy rương, thỉnh thoảng mới lấy ra ngắm, rồi lại cất vào, không đủ can đảm để nhìn lâu.
Chữ chưa kịp viết
Ba năm sư phạm trôi qua, Thà ra trường, được phân về dạy ở một trường tiểu học ngoại thành, không phải về lại xứ cũ, vì trường làng đã đủ giáo viên, và cô cũng không xin về, dù trong lòng có chút gì đó tiếc nuối mà cô không nói ra với ai.
Cô nghe tin về Tứ qua những lời kể chắp vá của người quen, của má cô mỗi lần gọi điện thoại bàn — hồi đó điện thoại di động còn hiếm, nhà nào có điện thoại bàn đã là khá giả. Nghe nói Tứ ra quân sau ba năm, về lại xứ, phụ má làm ruộng, rồi cưới vợ, một cô gái xóm dưới, con nhà buôn bán ở chợ Cầu Muối.
Tin đó đến với Thà vào một buổi chiều mưa, khi cô đang chấm bài kiểm tra chính tả của đám học trò lớp ba. Cô đặt cây bút đỏ xuống, nhìn ra cửa sổ, nhìn mưa rơi trên những mái nhà xa lạ của thành phố, không phải mưa trên mái tôn xứ đạo, không phải mưa trên gốc bần già, và cô nhận ra mình đang khóc, những giọt nước mắt lặng lẽ, không nức nở, không ồn ào, chỉ là chảy ra tự nhiên như một phản xạ cơ thể không kiểm soát được.
Cô không hiểu tại sao mình khóc. Giữa cô và Tứ chưa từng có gì rõ ràng để gọi là mất mát. Không có một lời tỏ tình nào bị từ chối, không có một cuộc chia tay nào cần nước mắt. Chỉ có những khoảng lặng, những câu nói bỏ dở, những cái tai đỏ ửng dưới mưa, và giờ đây, tất cả đã khép lại bằng một cái tin cưới hỏi của người khác.
Đêm đó, cô lấy giấy bút ra, định viết một lá thư cho Tứ, chúc mừng anh, như một người bạn cũ nên làm. Cô viết được vài dòng, “Tứ ơi, nghe tin anh cưới vợ, Thà mừng cho anh…”, rồi dừng lại, cây bút treo lơ lửng trên trang giấy, không biết viết tiếp gì.
Cô muốn viết “Thà mừng cho anh, chúc anh hạnh phúc”, nhưng những chữ đó cứ nghẹn lại, không chịu chảy ra từ đầu bút, như thể chúng biết mình đang nói dối, hoặc ít nhất, đang nói một nửa sự thật.
Cuối cùng cô xé tờ giấy, vo tròn lại, ném vào sọt rác. Cô nghĩ, có những điều tốt hơn hết là nên để im lặng, để chúng chìm xuống, như phù sa lắng xuống đáy sông sau mùa nước lớn, không ai nhìn thấy, nhưng vẫn ở đó, làm nền cho những lớp đất về sau.
Những năm đầu ở thành phố, Thà sống trong một căn phòng trọ nhỏ chung với ba người bạn cùng quê, cùng học sư phạm. Đêm nào cũng vậy, sau giờ học, cả bọn quây quần bên nồi cơm điện, kể cho nhau nghe chuyện quê nhà, chuyện những dòng sông, những phiên chợ, những món ăn dân dã mà giữa phố thị ồn ào này, người ta khó lòng tìm lại được hương vị nguyên vẹn. Có những đêm mưa, tiếng mưa rơi trên mái tôn khu trọ làm Thà nhớ nhà đến quay quắt, nhớ tiếng mưa trên gốc bần già, nhớ cả cái cảm giác ấm áp khi đứng gần một người mà không dám nói ra điều gì.
Cô vùi đầu vào việc học, vào những buổi thực tập giảng dạy ở các trường tiểu học ngoại thành, dần dà quen với nhịp sống hối hả của thành phố, quen với việc phải tự lo liệu mọi thứ, không còn có ba mẹ ở gần để dựa dẫm. Sự trưởng thành đến với cô không phải bằng những biến cố lớn lao, mà bằng những điều nhỏ nhặt tích tụ mỗi ngày — biết cách tự nấu một bữa cơm đủ chất sau giờ học mệt nhoài, biết cách xoay xở khi hết tiền trước ngày nhận lương, biết cách nén lại nỗi nhớ nhà mỗi khi nhìn thấy một đôi bạn trẻ tay trong tay dạo phố, gợi nhớ tới những điều mình đã bỏ lại phía sau.
Vài tháng sau, Thà quen một người đàn ông, đồng nghiệp dạy cùng trường, hiền lành, chăm chỉ, biết chăm sóc người khác theo một cách rất thực tế — sáng nào cũng mua sẵn phần ăn sáng, tối nào cũng gọi điện hỏi cô đã ăn cơm chưa. Cô nhận lời cưới anh sau hai năm quen biết, không phải vì một tình yêu cháy bỏng, mà vì một sự yên tâm, một cảm giác được là chỗ dựa mà cô nghĩ mình cần, sau những năm tháng một mình bươn chải nơi thành phố.
Đám cưới của cô diễn ra giản dị, không mời khách xứ cũ nhiều, vì đường xa, vì công việc. Cô không biết Tứ có nghe tin cô cưới hay không, và cô cũng không hỏi ai về chuyện đó, như thể việc không biết sẽ giữ cho cô một khoảng trời riêng, không bị xáo trộn bởi phản ứng của người kia.
Tứ đi
Cuộc hôn nhân của Tứ không kéo dài lâu như người ta tưởng.
Vợ anh, chị Hạnh, là người phụ nữ tháo vát, giỏi buôn bán, nhưng tính tình nóng nảy, hay so đo chuyện tiền bạc. Ruộng đất nhà Tứ không nhiều, làm quần quật cả năm cũng chỉ đủ ăn, trong khi chị Hạnh quen với nếp sống buôn bán ở chợ, đồng ra đồng vào mỗi ngày, nên dần dà, giữa hai vợ chồng nảy sinh những bất đồng, ban đầu là chuyện nhỏ, rồi lớn dần thành những trận cãi vã kéo dài.
Tứ không phải người giỏi ăn nói, anh chỉ biết im lặng chịu đựng, rồi những lúc quá sức chịu đựng, anh lại bỏ ra đồng, ngồi một mình bên bờ ruộng, nhìn nước lớn nước ròng, như thể chỉ có dòng nước mới hiểu được những gì anh không nói ra được với ai.
Đứa con trai của họ, thằng Bo, ra đời trong những năm tháng đó, mang trên mình cả tình thương lẫn sự căng thẳng của cha mẹ. Thằng bé ít nói, giống cha, hay ngồi một mình chơi với mấy con dế trong vườn, mỗi khi ba má nó lớn tiếng.
Những năm tháng đầu mới cưới, Tứ vẫn còn giữ được chút hy vọng rằng, chỉ cần anh chịu khó làm lụng, chỉ cần vụ mùa năm sau khá hơn năm trước, mọi mâu thuẫn giữa anh và Hạnh rồi sẽ tự nhiên lắng xuống. Anh dậy từ ba giờ sáng be bờ, tát nước, có những vụ trúng mùa, anh mua được cho vợ chiếc xe đạp mới, mua cho con bộ đồ đẹp, lòng thầm mong những món quà nhỏ ấy có thể vá lành những vết nứt đang âm thầm lan rộng trong căn nhà nhỏ của họ.
Nhưng đất đai, dù có chăm bón cách mấy, cũng chỉ cho ra chừng ấy hạt lúa mỗi mùa, trong khi những đòi hỏi của cuộc sống thì cứ lớn dần theo năm tháng, theo những so sánh của Hạnh với nhà này nhà kia trong xóm, người ta có xe máy, người ta xây được nhà tường, còn nhà anh vẫn cứ mái lá vách đất, vẫn cứ chiếc xuồng ba lá cũ kỹ làm phương tiện đi lại duy nhất. Tứ nghe những lời so sánh ấy, không cãi lại, chỉ lặng lẽ cúi đầu, càng cố gắng làm việc nhiều hơn, nhưng sức một con người, dù có bền bỉ tới đâu, cũng có giới hạn của nó, và giới hạn ấy, cuối cùng, đã không đủ để giữ lại một mái ấm đang dần rạn nứt.
Ba năm sau ngày cưới, chị Hạnh dắt con về nhà mẹ đẻ, nói là đi ít bữa cho bớt giận, nhưng rồi ở luôn, không quay lại nữa. Tứ không giữ, cũng không đi tìm, anh nghĩ, có lẽ đó là điều tốt nhất cho cả hai, khi mà sự chịu đựng đã cạn, khi mà mỗi lần nhìn nhau chỉ còn thấy mệt mỏi, không còn thấy thương yêu.
Anh vẫn đi ruộng mỗi ngày, vẫn ghé thăm con vào cuối tuần, mang theo khi thì mấy con cá lóc nướng trui, khi thì bọc kẹo dừa mua ở chợ, ngồi chơi với con một buổi rồi lại về, căn nhà trống trải càng lúc càng quen thuộc với sự im lặng của một người đàn ông sống một mình.
Có những đêm, anh ngồi trước hiên nhà, nhìn ra con rạch trước cửa, nghe tiếng ếch nhái kêu, tiếng gió lùa qua mấy bụi tre, và trong những khoảnh khắc ấy, không hiểu sao, hình ảnh hiện lên trong đầu anh không phải là chị Hạnh, không phải là những năm tháng hôn nhân đã qua, mà là một buổi chiều mưa dưới gốc bần già, một đứa con gái đứng cạnh anh, tóc còn ướt sương, và câu nói anh đã nuốt lại ngày đó, “Không có gì. Mưa chắc sắp tạnh rồi.”
Anh tự hỏi, nếu ngày đó anh nói ra, cuộc đời anh, cuộc đời Thà, có khác đi không. Rồi anh lại tự cười mình, một mình trong bóng tối, cười cái ý nghĩ viển vông của một người đàn ông đã qua tuổi ba mươi, đã có một đời vợ, một đứa con, không còn ở cái tuổi được phép mơ mộng về những chuyện đã qua.
Nhưng con người ta, dù có già đi bao nhiêu, vẫn giữ lại một góc nhỏ trong lòng cho những điều chưa kịp nói, như giữ lại một hạt giống chưa kịp gieo, không biết bao giờ mới có dịp, hay có khi, sẽ mãi mãi nằm im trong đó, khô đi theo năm tháng, nhưng không bao giờ mất hẳn.
Đám cưới không có Thà mời
Đám cưới của Thà, Tứ không đến, dù có nghe tin qua người quen.
Lúc đó anh vừa mới cưới chị Hạnh được nửa năm, đang trong giai đoạn còn nồng ấm của một cuộc hôn nhân mới, nên khi nghe tin Thà lấy chồng trên thành phố, anh chỉ khẽ gật đầu, nói với người kể chuyện một câu xã giao, “Vậy à, mừng cho cổ”, rồi quay đi làm việc khác, cố không để lộ ra bất cứ điều gì trên gương mặt.
Nhưng đêm đó, anh không ngủ được. Anh nằm bên cạnh vợ, nghe tiếng thở đều của chị, nhìn lên mái nhà, và trong đầu anh hiện lên hình ảnh Thà của mười mấy năm trước, đứng bên bến đò, tay cầm cây kem chuối, cười với anh bằng nụ cười của một đứa con gái mười bảy tuổi chưa vướng bận điều gì.
Anh không ghen tuông, không tiếc nuối theo cách người ta thường nghĩ. Chỉ là có một cảm giác mất mát rất mơ hồ, như thể một cánh cửa nào đó, dù chưa bao giờ thực sự mở ra, giờ đã chính thức đóng lại, khóa chặt, không còn cơ hội để biết phía sau nó là gì.
Chị Hạnh trở mình, hỏi anh sao chưa ngủ. Anh nói bâng quơ là trời nóng, rồi quay mặt vào tường, giả vờ nhắm mắt, trong khi lòng vẫn còn vương vấn một điều gì đó anh không dám gọi tên, sợ rằng nếu gọi tên nó ra, nó sẽ trở nên có thật, và anh sẽ phải đối diện với một sự thật rằng, có lẽ, anh đã cưới nhầm người, không phải vì chị Hạnh không tốt, mà vì trong lòng anh, từ rất lâu rồi, đã có một khoảng trống hình dáng của một người khác.
Từ đó, anh cố gắng vun đắp cho cuộc hôn nhân của mình nhiều hơn, như một cách để chuộc lỗi với chính bản thân, dù chị Hạnh không hề biết về điều đó, không hề biết về những đêm chồng mình nằm thao thức nghĩ về một cái tên chưa từng được nhắc tới trong nhà.
Nhưng có những thứ, dù cố gắng bao nhiêu, cũng không thể lấp đầy bằng ý chí. Cuộc hôn nhân của Tứ và Hạnh vẫn tan vỡ, không phải vì bóng dáng Thà, mà vì những mâu thuẫn rất thực tế của đời sống, nhưng trong sâu thẳm, Tứ vẫn tự hỏi, liệu có phải anh đã không đủ toàn tâm toàn ý, liệu có phải cái khoảng trống kia đã âm thầm rút bớt đi một phần sức lực anh cần có để giữ gìn một mái ấm.
Câu hỏi đó, anh chưa bao giờ có câu trả lời, và cũng chưa bao giờ dám hỏi thẳng lòng mình, cho tới buổi sáng mùa thu năm ấy, khi anh tình cờ gặp lại Thà trên bậc thềm nhà thờ, sau đúng mười năm.
Sáng hôm gặp lại Thà, Tứ dậy còn sớm hơn thường lệ, khi trời vẫn còn nhá nhem tối, chỉ có tiếng gà gáy vang lên rải rác khắp xóm. Anh không định ra chợ sớm vậy, nhưng đêm qua ngủ không yên giấc, cứ trở mình liên tục, đầu óc vương vấn tin ông Tám Lành, ba của Thà, vừa mất được bảy ngày, mà anh vẫn chưa kịp qua thắp cho ông nén nhang nào, vì bận rộn chuyện vuông tôm đang vào vụ thu hoạch.
Anh lồm cồm bò dậy, rót một ca nước mưa để trong lu, uống một hơi cho tỉnh táo, rồi ra sau vườn hái mấy trái mãng cầu vừa chín tới, định bụng mang qua nhà ông Tư Đờn viếng, gọi là có chút lòng thành, dù biết mình đến trễ.
Trên đường đi, anh ghé qua phần mộ ba mình, nằm trong khu đất gia tộc phía sau nhà thờ, thắp một nén nhang, đứng lặng một lúc trước tấm bia đá đã phai màu vì mưa nắng. Ba anh mất đã mười lăm năm, nhưng mỗi lần đứng trước mộ, anh vẫn cảm thấy như mới hôm qua, vẫn nhớ rõ giọng nói khàn khàn vì rượu, nhớ những trận đòn roi lúc còn nhỏ, nhưng cũng nhớ cả những lần ông vá lại chiếc diều giấy bị rách cho anh, những lần ông cõng anh qua con rạch nước lớn để kịp giờ đi học.
– Ba ơi, hôm nay con qua viếng ông Tám, ba phù hộ cho con đi đường bình an.
Anh khấn thầm, rồi đứng dậy, phủi bụi trên đầu gối quần, tiếp tục bước đi.
Khi ngang qua sân nhà thờ, tiếng chuông sớm vừa đổ hồi đầu tiên, Tứ chợt dừng bước, một cảm giác là lạ dâng lên trong lòng, như thể có điều gì đó sắp xảy ra, một linh cảm mơ hồ mà anh không lý giải được. Anh đứng lại một chút, nhìn lên tháp chuông cao vút in trên nền trời còn vương sương sớm, rồi mới chậm rãi bước tiếp về hướng bậc thềm, định đi vòng qua để ra ngõ chính.
Và rồi anh nhìn thấy bóng dáng một người phụ nữ ngồi đó, một mình, trên bậc thềm thứ ba, tay ôm giỏ xách, dáng ngồi quen thuộc đến lạ, dù đã mười năm không gặp, cơ thể anh vẫn nhận ra trước khi trí óc kịp xác nhận.
Tim anh đập nhanh hơn, bước chân bỗng trở nên ngập ngừng, không biết có nên tiến lại gần hay không, sợ mình nhìn lầm, sợ làm phiền một người xa lạ, nhưng rồi, khi người phụ nữ ấy khẽ động đậy, quay đầu một chút, để lộ ra nét nghiêng quen thuộc của gương mặt, anh biết chắc, đó chính là Thà.
Anh đứng đó một lúc, tay siết chặt bọc trái cây, lòng ngổn ngang trăm mối — vừa mừng rỡ vì được gặp lại người mà anh đã âm thầm nghĩ tới suốt mười mấy năm, vừa lo lắng không biết nên mở lời ra sao, vừa có chút sợ hãi mơ hồ, sợ rằng cuộc gặp gỡ này sẽ khơi lại những điều mà cả hai đã cố chôn giấu, sẽ làm xáo trộn cuộc sống hiện tại vốn đã yên ổn của cả hai.
Nhưng rồi, anh nghĩ tới bảy ngày ông Tám vừa mất, nghĩ tới việc mình đã đến trễ để viếng, nghĩ tới việc nếu bây giờ anh quay lưng bỏ đi mà không chào hỏi, sẽ là một sự thất lễ không thể tha thứ với cả người đã khuất lẫn người còn sống. Anh hít một hơi thật sâu, bước tới, cất tiếng gọi, giọng còn hơi run.
– Thà?
Ghe lúa cuối mùa
Trở lại buổi sáng ấy, trên bậc thềm nhà thờ, sau câu nói bỏ lửng “Nhớ hồi mình hay trốn học…”, cả hai cùng im lặng, để cho ký ức tự nó lên tiếng, không cần phải gọi thành lời.
Dưới bến, mấy chiếc ghe chở lúa cuối mùa đang neo đậu, người ta đang cân lúa, tiếng bàn cân kẽo kẹt, tiếng cãi cọ nhỏ về giá lúa năm nay thấp hơn năm ngoái, tiếng con nít nô đùa trên bờ trong lúc chờ cha mẹ bán xong.
– Xứ mình giờ đổi khác nhiều rồi.
Tứ lên tiếng trước, như muốn kéo câu chuyện ra khỏi vùng ký ức quá nhạy cảm, về một vùng đất chắc chắn hơn, ít gợi đau hơn.
– Ừ, hồi xưa đâu có cái chợ bự vậy. Với lại, con lộ đất đỏ ngày xưa mình hay đi, giờ tráng nhựa hết rồi hả anh?
– Tráng được nửa, còn nửa vẫn đất, mưa xuống lầy lội y như hồi đó.
Anh cười, nụ cười đầu tiên từ lúc gặp lại, một nụ cười thật, không gượng gạo, làm những nếp nhăn nơi khóe mắt hằn rõ hơn, dấu vết của mười năm dầm mưa dãi nắng ngoài đồng.
– Còn cái vườn bần…
Thà định hỏi, nhưng rồi khựng lại, tự nhận ra mình đang lần theo một sợi dây quá mảnh, có thể đứt bất cứ lúc nào nếu kéo mạnh quá.
Tứ nhìn cô, ánh mắt anh có gì đó sâu hơn, như đang cân nhắc có nên trả lời thật hay không.
– Vườn bần vẫn còn, nhưng người ta đang tính đắp lộ mới, chắc vài năm nữa cũng phải đốn bớt.
Anh nói, giọng có chút gì đó tiếc nuối, dù cố giấu đi bằng vẻ thản nhiên thường thấy của một người đàn ông quen với việc chấp nhận những đổi thay của đất trời, của thời cuộc.
Thà gật đầu, mắt nhìn xa xăm về phía những chiếc ghe lúa, nghĩ đến việc chẳng bao lâu nữa, con đường tắt qua vườn bần, con đường riêng của hai đứa năm nào, cũng sẽ không còn, sẽ bị san phẳng, đổ đất, tráng nhựa, trở thành một con lộ như bao con lộ khác, không còn dấu vết của những buổi chiều trốn học, những cơn mưa đầu mùa, những câu nói bỏ dở.
– Thà lên thành phố dạy học vẫn khỏe hả?
Tứ hỏi, chuyển đề tài, nhưng câu hỏi vẫn mang một sự quan tâm thật lòng, không phải xã giao.
– Cũng tạm ổn. Dạy tiểu học, lương không cao, nhưng làm được cái mình thích thì cũng vui.
Cô đáp, rồi im lặng một lúc, ngón tay vân vê quai giỏ xách, trước khi nói tiếp, giọng nhỏ hơn.
– Tôi với ảnh… chia tay hai năm rồi.
Cô nói ra điều đó không phải để than vãn, chỉ là muốn được thành thật, muốn trả lại sự công bằng cho câu chuyện của Tứ mà anh đã kể trước đó, muốn hai người đứng ngang hàng nhau trong cái khoảng lặng của những đổ vỡ đời người, không ai hơn ai, không ai phải thương hại ai.
Tứ không nói gì, chỉ gật đầu nhẹ, một cái gật đầu chứa đựng sự thấu hiểu hơn là lời an ủi. Anh biết, có những nỗi đau, an ủi bằng lời chỉ làm nó thêm rõ nét, tốt hơn hết là để nó tự lắng xuống, như phù sa lắng xuống đáy sông.
Mười năm, một cánh thư
– Anh biết không, có một lần tôi định viết thư cho anh.
Thà nói, bất chợt, như thể câu nói đó đã chờ sẵn trong cô từ rất lâu, chỉ chờ đúng khoảnh khắc để bật ra.
Tứ quay sang nhìn cô, ánh mắt ngạc nhiên xen lẫn một chút gì đó khó gọi tên.
– Hồi nào?
– Hồi nghe tin anh cưới chị Hạnh. Tôi định viết thư chúc mừng, nhưng viết được vài dòng rồi xé bỏ.
Cô cười, một nụ cười buồn, nhìn xuống hai bàn tay đang đan vào nhau.
– Sao xé?
Anh hỏi, giọng khẽ, như sợ câu hỏi của mình quá đường đột.
– Vì viết không nổi câu “chúc anh hạnh phúc” một cách thật lòng.
Cô nói, rồi bật cười nhẹ, cố làm cho câu nói nghe có vẻ nhẹ nhàng hơn là nó thực sự mang, nhưng Tứ vẫn nghe được cái gì đó nằng nặng phía sau tiếng cười ấy.
Anh im lặng một lúc lâu, nhìn ra sông, nơi mấy chiếc ghe lúa đang lần lượt rời bến, chở theo những bao lúa vàng ươm, chở theo cả mùa vụ, chở theo một phần đời sống của cái xứ này.
– Tôi cũng vậy.
Anh nói, giọng trầm xuống.
– Ngày nghe tin Thà cưới, tôi cũng không ngủ được. Nằm bên vợ mà đầu óc cứ nghĩ vẩn vơ đâu đâu.
Anh thú nhận, một điều mà suốt mười năm anh chưa từng nói với ai, kể cả với chính mình một cách rõ ràng, giờ đây lại buột miệng nói ra trên bậc thềm nhà thờ, trong buổi sáng mùa thu se lạnh này, như thể sự có mặt của Thà đã tháo đi cái nút thắt anh tự cài chặt trong lòng suốt bấy nhiêu năm.
Thà không nói gì, chỉ nhìn anh, mắt hơi ầng ậng nước, nhưng cô cố kìm lại, không để nước mắt rơi xuống, vì cô biết, nếu khóc lúc này, sẽ khó mà giải thích cho rõ ràng mình đang khóc vì điều gì — vì tiếc nuối một mối tình chưa kịp bắt đầu, hay vì thương cho cả hai, đã lỡ để mười năm trôi qua trong im lặng, trong những cuộc hôn nhân không trọn vẹn, trong những đêm thao thức mà không ai biết người kia cũng đang thao thức giống mình.
– Mình đúng là… hồi đó dại quá anh hả.
Cô nói, giọng nghèn nghẹn, cố cười để giấu đi sự xúc động.
– Ừ, dại thiệt.
Tứ đáp, cũng cười, nhưng nụ cười của anh mang một nỗi buồn sâu hơn, nỗi buồn của một người đàn ông đã đi qua nửa đời người, giờ mới dám thừa nhận một điều mà lẽ ra nên nói từ khi còn là một cậu học trò mười tám tuổi đứng dưới gốc bần già, giữa cơn mưa đầu mùa.
Chuông nhà thờ lại đổ, báo hiệu giờ lễ sớm sắp bắt đầu, kéo cả hai ra khỏi dòng hồi tưởng, trở về với thực tại của buổi sáng hôm nay, buổi sáng mà con đò của Thà sắp cập bến.
Ông Năm và quán nước
– Đi, tôi mời Thà ly trà đá, chờ đò cũng còn cả tiếng nữa.
Tứ đứng dậy trước, đưa tay ra, không phải để nắm tay cô, chỉ là một cử chỉ mời mọc theo thói quen, nhưng Thà vẫn khẽ ngập ngừng một giây trước khi đứng lên, phủi nhẹ vạt áo, đi theo anh.
Quán nước của ông Năm nằm ngay đầu chợ, một cái chòi lá dựng tạm bợ bên gốc me già, vài ba cái bàn gỗ thấp, mấy cái ghế nhựa đã bạc màu vì nắng mưa. Ông Năm năm nay đã ngoài bảy mươi, lưng còng, tay run run mỗi khi rót nước, nhưng trí nhớ vẫn còn minh mẫn lạ thường, nhớ rõ từng gương mặt học trò đã từng ngồi ở quán ông từ mấy chục năm trước.
– Ủa, con Thà với thằng Tứ hả? Trời đất, lâu quá không thấy hai đứa ngồi chung vầy.
Ông Năm reo lên, giọng vui mừng thật lòng, đôi mắt nheo lại sau lớp kính lão đã mờ.
Thà cười, cúi đầu chào ông, cảm giác thân thuộc ùa về, như thể cô chưa từng rời khỏi cái xứ này, như thể mười năm chỉ là một giấc ngủ trưa dài, tỉnh dậy vẫn thấy mọi thứ y nguyên.
– Dạ, con mới về đám tang ba con, sáng nay đi rồi ông Năm ơi.
– Ờ, ông có nghe, tội nghiệp, ông Tám hiền lành vậy mà đi sớm.
Ông Năm thở dài, rồi lật đật đi rót hai ly trà đá, tay run run làm nước sánh ra ngoài một chút, nhưng ông vẫn cẩn thận bưng tới, đặt xuống bàn trước mặt hai người.
– Uống đi, trà ông mới nấu hồi sáng, mát lắm.
Tứ đỡ lấy ly trà, gật đầu cảm ơn, rồi quay sang Thà, ánh mắt có gì đó dịu dàng hơn lúc nãy, như thể sự xuất hiện của ông Năm, của cái quán nước cũ kỹ này, đã kéo cả hai về lại một không gian an toàn hơn, một không gian của tuổi thơ, của những ngày còn vô tư không phải lo nghĩ chuyện đời.
– Hồi đó hai đứa hay ghé quán ông uống nước mía, nhớ không? Thằng Tứ lúc nào cũng giành trả tiền, còn con Thà thì cứ giành uống ly to hơn.
Ông Năm cười khà khà, kể lại chuyện xưa, làm cả hai cùng bật cười, một tiếng cười thoải mái hiếm hoi trong buổi sáng nặng trĩu tâm sự này.
– Ông Năm nhớ dai thiệt.
Thà nói, mắt cong lại vì cười, tay khuấy nhẹ ly trà đá, những viên đá va vào nhau kêu lanh canh.
– Ông già rồi, chuyện gần thì quên, chuyện xưa thì nhớ như in. Tại tụi bây hồi đó dễ thương, ai mà quên được.
Ông Năm nói, rồi lại lật đật đi tiếp mấy vị khách khác vừa ghé quán, để lại hai người ngồi đó, giữa tiếng chợ nhóm buổi sáng, tiếng người ta trả giá mớ cá, mớ rau, tiếng xe máy chạy ngang làm bụi đường bay lên.
– Uống nước mía không?
Tứ hỏi, ánh mắt tinh nghịch thoáng qua, gợi lại cái không khí của những buổi trốn học năm nào.
– Giờ già rồi, uống nước mía sợ tiểu đường anh ơi.
Thà đáp, cười giòn, và trong khoảnh khắc ấy, không ai còn nhớ tới tuổi tác, tới những vết thương đời đã qua, chỉ còn lại hai người bạn cũ, ngồi bên nhau, nhấm nháp một ly trà đá dưới bóng cây me già, như thể thời gian đã chịu dừng lại một chút, để cho họ được sống lại, dù chỉ trong chốc lát, cái cảm giác nhẹ nhõm của tuổi mười bảy.
Chỗ ngồi cũ
Câu chuyện giữa hai người dần trở nên tự nhiên hơn, không còn cái ngập ngừng của buổi gặp lại ban đầu. Tứ kể về vuông tôm anh mới đầu tư, về những khó khăn của nghề nuôi tôm khi giá cả bấp bênh, về thằng Bo con anh, năm nay học lớp hai, thích chơi đá banh hơn học chữ.
– Nó giống anh, hồi nhỏ.
Thà nói, mỉm cười.
– Giống gì đâu, hồi nhỏ tôi học giỏi Toán nhất lớp à nghen.
Tứ cãi, giả bộ phật lòng, làm Thà bật cười thành tiếng, tiếng cười vang lên giữa cái không gian ồn ào của buổi chợ sáng, khiến vài người đi ngang quay lại nhìn, rồi lại đi tiếp, không ai để ý lâu, vì ở chợ quê, chuyện người ta cười nói vui vẻ là chuyện thường tình.
– Còn Thà, dạy học có vui không?
– Vui chứ. Tụi nhỏ ngây thơ, dễ thương lắm. Nhìn tụi nó là quên hết mệt.
Cô nói, ánh mắt sáng lên khi nhắc tới học trò, một niềm vui thật lòng, không giả tạo, khiến Tứ nhìn cô chăm chú hơn, như đang cố khắc ghi lại hình ảnh này, hình ảnh của một Thà trưởng thành, đã qua bao thăng trầm, nhưng vẫn giữ được cái ánh mắt long lanh khi nói về những điều mình yêu thích, giống hệt cái ánh mắt của cô gái mười bảy tuổi ngồi dưới hiên chợ năm nào, kể về ước mơ làm cô giáo.
– Con gái Thà tên gì?
Anh hỏi, muốn biết nhiều hơn về cuộc sống của cô, về phần đời mà anh đã không có mặt.
– Bé Thảo. Năm nay lớp hai, học cùng lớp với con của bạn tôi luôn.
– Chắc giống má, dễ thương lắm.
Tứ nói, và Thà đỏ mặt, không phải vì ngại, mà vì một cảm giác ấm áp lạ lùng, khi nghe một người đàn ông khác, không phải chồng cũ của mình, nói về con gái mình với một sự quan tâm chân thành như vậy.
Họ ngồi đó, ở đúng cái góc quán mà mười mấy năm trước hai đứa học trò từng ngồi uống nước mía sau buổi tan trường, dưới bóng cây me già đã lớn thêm một vòng tay ôm, nhìn cảnh chợ quê buổi sáng vẫn tấp nập như ngày nào — mấy bà hàng cá ngồi quạt ruồi, mấy đứa nhỏ chạy giỡn quanh sạp trái cây, tiếng loa phát thanh xã đọc tin tức buổi sáng văng vẳng đâu đó.
Có một khoảng lặng, khi cả hai cùng nhìn ra con đường dẫn ra bến đò, nơi vài chiếc ghe khách bắt đầu tụ tập, chuẩn bị cho chuyến đò kế tiếp. Khoảng lặng đó không ngại ngùng như lúc mới gặp, mà là một sự im lặng thoải mái, kiểu im lặng chỉ có được giữa những người đã từng rất thân nhau, dù đã xa cách bao lâu.
– Bữa nay heo may về sớm hen.
Tứ nói, mắt nhìn lên bầu trời, nơi vài đám mây trắng đang trôi chầm chậm, gió thổi nhẹ làm mấy tàu lá chuối sau hè nhà ai đó lay động xào xạc.
Câu nói bâng quơ ấy, nhưng Thà nghe ra được một điều gì đó khác, một sự tiếc nuối được giấu kín dưới lớp vỏ bọc của một câu nhận xét thời tiết bình thường. Heo may về sớm, nghĩa là mùa thu đang trôi nhanh, nghĩa là thời gian không chờ đợi ai, nghĩa là buổi sáng này, cuộc gặp gỡ này, rồi cũng sẽ trôi qua như bao mùa gió đã qua, không thể giữ lại được.
– Ừ, heo may năm nay về sớm thiệt.
Cô đáp, giọng nhỏ, mắt cũng nhìn lên bầu trời, tránh nhìn thẳng vào anh, sợ rằng nếu nhìn, cô sẽ không kiềm được những giọt nước mắt đang chực trào.
Đêm trước khi ra bến đò, Thà ngủ lại nhà ông Tư Đờn, người bà con xa bên nội, sống một mình trong căn nhà gỗ ba gian đã cũ, nằm khuất sau một hàng cau cao vút. Ông Tư năm nay đã gần tám mươi, vợ mất hơn chục năm, con cái đều đã lên thành phố lập nghiệp, chỉ còn ông ở lại giữ căn nhà tổ, giữ mảnh vườn, giữ cả cái bàn thờ gia tiên với những tấm ảnh đen trắng đã ố vàng theo năm tháng.
Buổi tối hôm đó, sau khi lo liệu xong việc cúng kiếng cho ba, Thà ngồi với ông Tư trên bộ ván gỗ giữa nhà, dưới ánh đèn dầu leo lét vì cúp điện, nghe ông kể chuyện xưa, chuyện thời ông còn trẻ, chuyện xứ đạo này hồi chưa có cầu, chưa có đường nhựa, người ta đi lại toàn bằng xuồng, bằng ghe, mỗi lần đi chợ phải chèo cả buổi mới tới.
– Hồi đó cực lắm con ơi, nhưng mà vui. Xóm giềng thương nhau, nhà này thiếu gạo nhà kia cho mượn, không tính toán gì hết.
Ông Tư kể, giọng chậm rãi, đôi mắt nhìn xa xăm về một thời đã qua, một thời mà có lẽ chỉ còn tồn tại trong ký ức của những người già như ông.
– Con nhớ hồi con với thằng Tứ còn nhỏ, hay chạy qua đây chơi, leo cây ổi sau vườn ông, có lần té gãy tay, ông phải cõng đi trạm xá.
Ông cười, nhắc lại kỷ niệm mà Thà đã quên gần hết, chỉ còn nhớ mang máng cảm giác đau ở tay, và bàn tay to lớn, chai sạn của ông Tư cõng cô chạy suốt quãng đường đất đỏ tới trạm xá xã.
– Thằng Tứ dạo này sao rồi ông, ông có hay gặp không?
Thà hỏi, cố giữ giọng tự nhiên, dù trong lòng có chút hồi hộp khi nhắc tới cái tên ấy.
– Nó khá lắm, chăm chỉ, hiền lành, giống ba nó hồi trẻ. Tội nghiệp, vợ con dang dở, nhưng mà nó không than vãn gì, cứ lặng lẽ làm ăn, nuôi con.
Ông Tư đáp, rồi nhìn Thà một cách dò xét, ánh mắt của người già từng trải, như đã đoán được điều gì đó trong lòng cô cháu gái, nhưng ông không nói thêm, chỉ khẽ thở dài, rót thêm một chén trà, đẩy về phía cô.
– Uống trà đi con, khuya rồi, mai còn phải đi sớm.
Đêm đó, Thà nằm trên bộ ván gỗ, nghe tiếng côn trùng rả rích ngoài vườn, tiếng gió lùa qua hàng cau xào xạc, và cô nghĩ về những gì ông Tư vừa kể, về cái xứ sở này, về những con người chân chất, giản dị đã nuôi dưỡng cô suốt những năm tháng thơ ấu, trước khi cô rời đi, mang theo một phần của họ, nhưng cũng để lại một phần của mình nơi đây, mãi mãi.
Trước khi ra bến đò gặp lại Tứ, sáng sớm hôm đó Thà đã ghé qua chợ quê một chút, theo thói quen cũ, muốn mua ít quà bánh mang lên cho bé Thảo, và cũng muốn ngắm nhìn lại khung cảnh buổi chợ sớm mà cô đã xa cách quá lâu.
Chợ quê giờ này đã nhóm được một lúc, tiếng người ta trả giá, tiếng dao thớt băm chặt vang lên từ mấy sạp thịt, mùi cá tươi, mùi rau sống, mùi bánh mì nóng hổi hòa quyện vào nhau, tạo thành một thứ hương vị đặc trưng mà chỉ có ở những phiên chợ quê miền Tây mới có được.
Bà con đi chợ, ai cũng quen mặt nhau, vừa mua bán vừa chuyện trò rôm rả, hỏi thăm nhau chuyện mùa màng, chuyện con cái, chuyện đám tiệc trong xóm. Có người nhận ra Thà, dừng lại chào hỏi, tiếc thương cho ba cô, hỏi thăm cô dạo này sống ra sao trên thành phố, làm cô cảm động trước sự quan tâm chân thành của những người hàng xóm cũ, dù đã mười năm không gặp.
– Con Thà về hả, lớn quá, xinh quá, y như má hồi trẻ.
Một bà cụ bán trầu cau nói, nắm lấy tay Thà, ánh mắt hiền từ nhìn cô từ đầu tới chân, như đang so sánh với hình ảnh cô bé học trò ngày nào thường ghé qua sạp bà mua trầu cho bà ngoại.
Thà mỉm cười, cúi đầu chào, mua vài món quà bánh, rồi tiếp tục đi dạo quanh chợ, ngang qua sạp vải, sạp giày dép, sạp đồ gia dụng, tất cả đều mang một vẻ quen thuộc đến lạ, dù có vài sạp mới, vài gương mặt mới, nhưng cái không khí chung của phiên chợ quê thì vẫn vậy, vẫn ấm áp, vẫn chân chất như những gì cô còn nhớ.
Đi ngang qua sạp bán kem chuối của bà Tám, giờ đã có thêm cô con gái phụ bán, Thà dừng lại nhìn một lúc, không mua, chỉ đứng lặng ngắm mấy cái ly nhôm nhỏ xếp ngay ngắn trong thùng đá, lòng bất chợt dâng lên một nỗi bồi hồi khó tả, như thể chỉ cần nhìn thôi cũng đủ gợi lại nguyên vẹn cái vị ngọt thanh, mát lạnh của tuổi mười bảy.
– Cô mua kem hả?
Cô con gái bà Tám hỏi, giọng niềm nở, tưởng khách đang phân vân.
– Dạ thôi, để bữa khác cô, sáng nay tôi phải ra bến đò kịp chuyến.
Thà đáp, mỉm cười, rồi đứng nhìn thêm một chút quang cảnh chợ quê buổi sáng, nhìn những gánh hàng rong, những chiếc xe đạp cũ chở đầy rau củ, những đứa trẻ theo mẹ đi chợ, tay cầm que kẹo kéo, và cô cảm thấy một nỗi nhớ nhung sâu sắc dâng lên trong lòng, nỗi nhớ về một thời thơ ấu đã qua, về một cái xứ sở mà dù có đi xa đến đâu, cô vẫn luôn mang theo trong tim, như một phần máu thịt không thể tách rời.
Xách túi quà bánh vừa mua, Thà rời chợ, bước ra hướng bến đò, không ngờ rằng, chỉ ít phút sau, cô sẽ gặp lại người mà cái sạp kem chuối vừa rồi đã lặng lẽ gợi nhớ tới, trên bậc thềm nhà thờ, dưới tiếng chuông ngân dài của buổi sáng mùa thu.
Điều không ai hỏi
Có một câu hỏi cứ lởn vởn trong đầu Thà suốt buổi sáng hôm đó, nhưng cô không dám hỏi ra, sợ rằng câu trả lời sẽ khiến buổi gặp gỡ hiếm hoi này trở nên nặng nề, sợ rằng nó sẽ mở ra một cánh cửa mà cả hai đều không biết phải bước qua như thế nào, ở cái tuổi này, với những ràng buộc này.
Câu hỏi đó là: “Nếu ngày xưa mình nói ra, bây giờ có khác không?”
Cô nhìn Tứ, người đàn ông ngồi đối diện, gương mặt đã có thêm những nếp nhăn của thời gian, đôi tay đã chai sạn vì lao động, nhưng ánh mắt thì vẫn vậy, vẫn cái nhìn dịu dàng của một người luôn biết nhường nhịn, luôn đặt người khác lên trước bản thân mình. Cô tự hỏi, nếu ngày đó, dưới gốc bần già, anh nói ra câu gì đó thay vì “Không có gì, mưa chắc sắp tạnh rồi”, liệu cuộc đời cô có rẽ sang một hướng khác, liệu cô có ở lại xứ này, làm cô giáo trường làng, làm vợ anh, sinh cho anh những đứa con, sống một cuộc đời giản dị bên sông nước, thay vì bôn ba trên thành phố với những lo toan không tên.
Nhưng rồi cô lại nghĩ, có khi nào giả sử đó chỉ là một ảo tưởng đẹp đẽ mà con người ta hay tự vẽ ra để an ủi mình về những gì đã mất. Biết đâu nếu ngày đó hai đứa đến với nhau, mọi thứ cũng sẽ vỡ tan như cuộc hôn nhân của Tứ với chị Hạnh, như cuộc hôn nhân của cô với người chồng cũ, vì tình yêu tuổi mười bảy, dù đẹp đẽ, chưa chắc đã đủ sức chống chọi với những va đập của cuộc sống trưởng thành, với cơm áo gạo tiền, với những khác biệt tính cách mà tuổi trẻ chưa đủ khôn ngoan để nhìn thấy.
Có lẽ, cô nghĩ, có những mối tình đẹp nhất khi chúng được giữ nguyên trong ký ức, không bị thời gian và thực tế cuộc sống làm cho sứt mẻ, phai màu. Có lẽ, chính vì chưa từng bắt đầu, nên nó mới có thể tồn tại mãi mãi trong một góc lòng, tinh khôi như buổi sáng mùa thu năm nào, như cây kem chuối chưa kịp tan hết trong tay.
Tứ, về phần mình, cũng có những suy nghĩ tương tự, dù cách anh diễn đạt trong đầu có phần đơn giản hơn, thực tế hơn, đúng chất một người đàn ông quen với ruộng đồng, quen với việc chấp nhận những gì đã an bài, không phí sức vào những giả định viển vông.
Anh nhìn Thà, nhìn cái cách cô cười, cái cách cô nói chuyện, vẫn còn đó nét con gái ngày xưa, dù đã pha lẫn sự chững chạc của một người phụ nữ đã qua một cuộc hôn nhân, đã làm mẹ. Anh nghĩ, có lẽ số phận đã sắp đặt để hai đứa gặp lại nhau vào đúng buổi sáng này, không sớm hơn, không muộn hơn — không sớm hơn để họ có thể bên nhau khi còn trẻ, cũng không muộn hơn để họ hoàn toàn quên nhau, biến thành hai người xa lạ chỉ còn nhớ mang máng một cái tên.
Buổi sáng này, có lẽ, là một món quà, một khoảng lặng được ban cho, để họ được nhìn lại nhau, được nói ra những điều đã giấu kín suốt mười năm, dù không thể thay đổi được gì, nhưng ít nhất, có thể khép lại một cách trọn vẹn hơn, không còn phải mang theo những câu hỏi bỏ ngỏ, những giả định không lời giải.
– Thà này.
Tứ lên tiếng, sau một khoảng lặng dài, giọng anh có chút run, như đang chuẩn bị nói ra một điều quan trọng.
– Dạ?
Cô ngước lên nhìn anh, tim đập nhanh hơn một nhịp, không biết anh sắp nói điều gì.
– Không có gì. Chỉ là… gặp lại Thà bữa nay, tôi vui.
Anh nói, rồi cười, một nụ cười có chút gượng gạo, như thể anh đã định nói một điều gì đó khác, lớn hơn, sâu hơn, nhưng vào phút cuối lại chọn cách nói giảm nhẹ đi, giữ lại một phần cho riêng mình, như anh đã từng làm dưới gốc bần già năm nào.
Thà nhìn anh, hiểu ra sự lặp lại đó, hiểu ra rằng có những người, dù mười năm trôi qua, dù cuộc đời đã dạy cho họ bao nhiêu bài học, vẫn giữ nguyên cái bản tính rụt rè, cái thói quen nuốt lại những lời quan trọng nhất vào đúng khoảnh khắc cần nói ra nhất.
Và cô, cũng không ép anh nói tiếp. Cô chỉ mỉm cười, đáp lại.
– Tôi cũng vui.
Hai câu nói đơn giản ấy, nhẹ như gió heo may, nhưng mang theo cả một khối tình cảm dồn nén suốt mười năm, không cần phải nói rõ ràng hơn, vì có những điều, giữa hai người đã từng hiểu nhau đến vậy, chỉ cần một câu nói ngắn, một ánh mắt, là đã đủ để truyền tải hết những gì cần truyền tải.
Con nước lớn
Ông Năm mang thêm ra hai dĩa bánh tằm bì, nói là “ông đãi, không lấy tiền, lâu lâu mới thấy tụi bây về”, làm cả hai vừa cảm động vừa buồn cười trước sự nhiệt tình của ông già hàng xóm.
Trong lúc ăn, câu chuyện lại vòng về những ngày tháng cũ, không còn né tránh như lúc đầu, mà cởi mở hơn, như thể việc thú nhận những điều giấu kín lúc nãy đã tháo bỏ một lớp rào chắn nào đó giữa hai người.
– Anh còn nhớ cái lần mình trốn học đi coi hát bội ở đình làng không?
Thà hỏi, miệng cười tủm tỉm, nhớ lại một kỷ niệm khác, không kém phần đáng nhớ.
– Nhớ chớ. Bữa đó suýt bị thầy Hiệu trưởng bắt gặp, phải trốn sau đống rơm, hên là không ai thấy.
Tứ cười lớn, nhớ lại cảm giác hồi hộp năm nào, khi hai đứa nép mình sau đống rơm cao, tim đập thình thịch, không phải vì sợ bị phạt, mà vì cái cảm giác được ở gần nhau trong một tình huống bí mật như vậy, một cảm giác mà tuổi mười bảy không biết gọi tên là gì, chỉ biết nó làm người ta vui, làm người ta muốn giữ mãi khoảnh khắc đó.
– Bữa đó về nhà, tôi bị má la một trận vì áo dính đầy rơm.
Thà kể, giọng đầy hoài niệm.
– Tôi cũng vậy, bị ba tôi…
Tứ khựng lại, nhắc tới ba mình, người đã mất từ lâu, giọng anh trầm xuống một chút, nhưng rồi anh lại tiếp tục, không để câu chuyện chìm vào u buồn.
– Bị ba la một trận, nhưng ổng la xong lại cười, nói tuổi trẻ mà, phá phách chút cũng được, miễn đừng hư hỏng.
Anh kể, và trong giọng nói có một sự ấm áp khi nhắc về người cha đã khuất, một sự ấm áp mà Thà cảm nhận được, hiểu rằng dù ba Tứ từng có những lúc say rượu nóng nảy, nhưng trong ký ức của con trai ông, vẫn còn lưu giữ những khoảnh khắc dịu dàng, những khoảnh khắc mà chỉ có tình cha con mới có thể mang lại.
Họ tiếp tục kể cho nhau nghe về những kỷ niệm nhỏ nhặt khác — về lần cả lớp đi cắm trại ở cồn cát ven sông, về cô giáo chủ nhiệm nghiêm khắc nhưng thương học trò hết mực, về những trò nghịch ngợm của đám con trai trong lớp, về những buổi văn nghệ tập múa cho ngày lễ, nơi Thà và Tứ từng đứng cạnh nhau trong đội hình, tay trong tay theo động tác của bài múa, những cái nắm tay ngây ngô, trong sáng của tuổi học trò, không mang một ý nghĩa gì khác ngoài sự đồng đội, nhưng giờ đây, khi nhớ lại, cả hai đều cảm thấy có gì đó thân thương hơn nhiều so với những gì họ từng nghĩ vào lúc đó.
Nước sông dưới bến bắt đầu dâng lên, con nước lớn của buổi sáng đang tràn về, đẩy mấy chiếc ghe xuồng khẽ nhấp nhô, đẩy đám lục bình trôi dạt vào bờ, mắc kẹt lại nơi mấy gốc cây so đũa mọc ven sông.
– Con nước lớn rồi kìa.
Tứ nói, nhìn ra bến sông, giọng có chút gì đó như đang tính toán thời gian.
– Đò của Thà chắc cũng sắp tới.
Câu nói ấy như một tiếng chuông báo hiệu, kéo cả hai trở về với thực tại, với cái sự thật rằng, buổi gặp gỡ này, dù đẹp đẽ, dù chứa đựng bao nhiêu điều muốn nói, cũng chỉ là một khoảnh khắc ngắn ngủi, một khoảng dừng chân giữa hai cuộc đời đã rẽ theo hai hướng khác nhau từ rất lâu, và giờ đây, con nước lớn đang đến để đưa Thà đi, trở lại với cuộc sống thường nhật của cô trên thành phố, còn Tứ, sẽ ở lại, với ruộng đồng, với vuông tôm, với đứa con trai đang chờ anh mỗi cuối tuần.
Thà nhìn ra bến sông, cảm giác nghẹn ngào dâng lên trong lòng, không muốn buổi sáng này kết thúc, dù cô biết, nó phải kết thúc, như mọi con nước lớn rồi cũng phải rút, như mọi cuộc gặp gỡ, dù đẹp đẽ đến đâu, cũng có lúc phải chia tay.
Điều muốn nói mà không nói
– Thà này, tôi có chuyện muốn hỏi.
Tứ nói, giọng nghiêm túc hơn, khiến Thà hơi giật mình, ngẩng lên nhìn anh.
– Dạ, anh hỏi đi.
– Thà có định về lại xứ mình sống không? Sau này ấy.
Câu hỏi bất ngờ làm Thà khựng lại một chút. Cô không nghĩ Tứ sẽ hỏi thẳng như vậy, dù trong lòng cô cũng từng thoáng nghĩ tới điều đó, nhất là từ sau khi ba cô mất, khi má cô chuyển xuống ở với thằng út, căn nhà cũ giờ chỉ còn ông Tư Đờn trông coi giùm.
– Tôi… cũng chưa biết nữa. Còn phải lo cho bé Thảo, còn công việc trên đó.
Cô đáp, giọng không chắc chắn, vì thực sự cô cũng chưa từng nghĩ thấu đáo về chuyện này, chỉ là những ý nghĩ thoáng qua trong những đêm cô đơn, khi cô tự hỏi liệu cuộc sống nơi thành phố có thực sự là nơi cô thuộc về, hay chỉ là nơi cô đã chọn vì nó xa cách với những ký ức khiến cô đau lòng.
– Tôi hỏi vậy thôi, không có ý gì đâu.
Tứ vội nói thêm, như sợ câu hỏi của mình bị hiểu lầm thành một lời tỏ tình trá hình, điều mà anh, ở tuổi này, với những gì đã trải qua, không dám mạo hiểm thể hiện ra một cách rõ ràng, sợ làm tổn thương cả hai nếu mọi chuyện không như ý.
– Tôi hiểu mà.
Thà đáp, mỉm cười, một nụ cười vừa ấm áp vừa có chút tiếc nuối, như thể cô cũng cảm nhận được điều Tứ đang cố kìm nén, nhưng cả hai đều ngầm hiểu, đây không phải lúc, đây không phải nơi, để nói ra những điều lớn lao như vậy.
Có một sự trưởng thành trong cách cả hai xử lý khoảnh khắc này, khác hẳn với sự bồng bột của tuổi mười bảy. Họ không còn là những đứa trẻ có thể để cảm xúc dẫn dắt mà không nghĩ tới hậu quả. Giờ đây, họ đã có con cái, có trách nhiệm, có những vết thương cũ cần thời gian để lành, và cả hai đều hiểu, một quyết định vội vàng trong buổi sáng gặp lại này có thể sẽ mang đến nhiều rắc rối hơn là hạnh phúc.
Nhưng đồng thời, có một sự kết nối, một sợi dây vô hình đã được nối lại, không ồn ào, không tuyên bố, chỉ là một sự thấu hiểu lặng lẽ rằng, dù cuộc sống có đưa họ đi đâu, dù có gặp lại nhau hay không sau buổi sáng này, thì họ đã có cơ hội để nói ra, để thừa nhận, để khép lại một chương ký ức đã treo lơ lửng suốt mười năm.
– Nếu… Thà có về, nhớ ghé quán ông Năm uống nước, ông chờ hoài à.
Tứ nói, chuyển câu chuyện sang một hướng nhẹ nhàng hơn, như một cách gián tiếp để nói rằng, cánh cửa vẫn còn để ngỏ, dù không ai dám bước qua ngay lúc này.
– Ừ, nhất định.
Thà đáp, và trong lòng cô, một hạt giống hy vọng nhỏ bé, mong manh, đã được gieo xuống, không biết có nảy mầm hay không, nhưng ít nhất, nó đã được gieo xuống lớp đất màu mỡ của một buổi sáng mùa thu đáng nhớ, thay vì mãi mãi nằm im trong bóng tối của sự nuối tiếc, chờ khô héo theo năm tháng mà không một lần được thấy ánh mặt trời.
Bảy ngày trước
Trước khi lùi lại buổi sáng ở bậc thềm nhà thờ, có một quãng thời gian bảy ngày mà Thà đã sống qua như trong một cơn mê, quãng thời gian từ lúc cô nhận được điện thoại báo tin ba mất, đến lúc cô đứng trước mộ phần đắp đất còn mới, mùi nhang khói còn vương trên áo.
Ba cô, ông Tám Lành, là người đàn ông ít nói, cả đời gắn bó với mảnh ruộng sau nhà, với những buổi chiều ngồi vá lưới bên hiên, với chiếc xuồng ba lá cũ kỹ ông dùng để đi thăm đồng mỗi sớm. Ông không phải người hay thể hiện tình cảm, cả đời Thà chưa từng nghe ông nói một câu “ba thương con” hay những lời tương tự, nhưng cô biết, tình thương của ông nằm trong những việc làm âm thầm — trong việc ông dậy sớm mỗi ngày nấu cơm cho cô đi học, trong việc ông lặn lội đón xe đò lên thành phố thăm cô mỗi khi nghe tin cô ốm, trong việc ông vẫn giữ nguyên căn phòng của cô, dù cô đã rời xa nhà gần mười lăm năm, như thể ông vẫn chờ, vẫn hy vọng một ngày nào đó cô sẽ quay về ở hẳn.
Đêm trước ngày đưa tang, Thà ngồi một mình trong căn phòng cũ của mình, nhìn những vật dụng còn nguyên vẹn từ thời con gái — cái bàn học gỗ đã bong tróc sơn, mấy cuốn tập cũ ba cô cất giữ cẩn thận trong ngăn tủ, cả tấm hình cô mặc áo dài trắng chụp ngày tốt nghiệp cấp ba, đặt trang trọng trên đầu giường.
Cô mở ngăn tủ, lục tìm trong đống giấy tờ cũ, và bất chợt, tay cô chạm vào một tờ giấy đã ố vàng, gấp làm tư, nét chữ non nớt của chính cô năm nào. Đó là tờ giấy cô đã viết dở dang cho Tứ, ngày nghe tin anh cưới vợ, tờ giấy cô đã vo tròn ném vào sọt rác, nhưng không hiểu sao, ba cô lại giữ lại, có lẽ tình cờ nhặt được khi dọn phòng, và cất kỹ trong ngăn tủ, không bao giờ nhắc tới, như một sự tôn trọng thầm lặng dành cho những bí mật của con gái.
Thà ngồi lặng người, nhìn những dòng chữ nguệch ngoạc, “Tứ ơi, nghe tin anh cưới vợ, Thà mừng cho anh…”, và cô hiểu, ba cô, người đàn ông ít nói ấy, đã biết, đã âm thầm biết về những gì cô giấu kín trong lòng suốt bao năm, nhưng ông chưa bao giờ hỏi, chưa bao giờ nhắc, chỉ lặng lẽ giữ gìn, như giữ gìn một phần ký ức của con gái mình, không phán xét, không can thiệp.
Đêm đó, cô khóc rất nhiều, không chỉ khóc thương ba, mà còn khóc cho chính mình, cho những năm tháng đã trôi qua trong im lặng, cho những điều chưa kịp nói với ba, và cả những điều chưa kịp nói với người khác, người mà giờ đây, cô sắp gặp lại vào sáng hôm sau, dù cô chưa hề biết trước điều đó.
Sáng hôm sau, trong lúc đưa tang, khi đoàn người đi qua con đường dẫn ra nghĩa trang xứ đạo, ngang qua khu vườn bần cũ, Thà bất chợt nhìn thấy bóng dáng một người đàn ông đứng từ xa, dưới tán cây, không dám lại gần vì sợ làm phiền, nhưng vẫn đứng đó, cúi đầu, như để tiễn đưa một cách lặng lẽ. Cô không chắc đó có phải là Tứ hay không, vì khoảng cách quá xa, và tâm trí cô lúc đó cũng đang chìm trong nỗi đau mất cha, không đủ tỉnh táo để xác định rõ ràng.
Nhưng có lẽ, chính hình bóng mơ hồ ấy, đã gieo vào lòng cô một dự cảm, một sự chuẩn bị vô hình cho cuộc gặp gỡ sẽ diễn ra vài ngày sau đó, trên bậc thềm nhà thờ, vào buổi sáng cô chuẩn bị rời xứ.
Ngày đưa tang ông Tám Lành diễn ra vào một buổi sáng trời âm u, mây xám giăng thấp trên mặt sông, như thể đất trời cũng đang chia buồn cùng gia quyến.
Theo tục lệ xứ đạo, đoàn người đưa tang đi bộ từ nhà ra tới nghĩa trang, quan tài được khiêng trên vai bởi những người đàn ông trong xóm, đi chậm rãi theo nhịp trống kèn bát âm, tiếng kèn ai oán vang lên giữa không gian tĩnh lặng của buổi sáng sớm, hòa cùng tiếng khóc nấc nghẹn của những người thân.
Thà đi ngay sau quan tài, mặc bộ đồ tang trắng, đầu quấn khăn tang, tay run run cầm bát nhang, bước đi trong trạng thái mơ hồ, nửa tỉnh nửa mê, như thể toàn bộ sự việc đang diễn ra không phải là thật, như thể chỉ cần cô nhắm mắt lại, mở ra, mọi thứ sẽ trở lại bình thường, ba cô vẫn còn ngồi đó, bên hiên nhà, vá lưới, chờ cô về thăm.
Má cô đi bên cạnh, dáng người gầy gò, lưng còng hẳn đi sau cú sốc mất chồng, phải có người dìu mới bước nổi. Thằng út, em trai Thà, đứng phía sau, mặt mày thất thần, tay ôm di ảnh của ba, một tấm hình đen trắng chụp từ hồi ông còn trẻ, gương mặt cương nghị nhưng ánh mắt hiền hậu.
Đoàn người đi ngang qua những con đường quen thuộc của xứ đạo — ngang qua ngôi trường tiểu học nơi Thà từng học những năm đầu đời, ngang qua cây cầu khỉ bắc qua con rạch nhỏ, ngang qua cả khu vườn bần nơi mười mấy năm trước, cô và Tứ từng trốn mưa dưới gốc cây già.
Khi đoàn người đi ngang khu vườn bần đó, Thà, trong cơn đau đớn tột cùng của việc mất cha, vẫn không hiểu sao lại thoáng liếc mắt nhìn về phía những tán lá xanh um, như một phản xạ vô thức, một sự tìm kiếm mơ hồ nào đó mà chính cô cũng không lý giải được. Và cô đã thấy, dù chỉ trong thoáng chốc, bóng dáng một người đàn ông đứng lặng lẽ dưới tán cây, đầu cúi thấp, không dám lại gần đoàn người đưa tang, chỉ đứng đó, như một sự tiễn đưa âm thầm, kín đáo.
Cô không chắc đó có phải là Tứ hay không, tâm trí cô lúc đó quá đỗi rối bời để có thể xác nhận điều gì một cách chắc chắn, nhưng hình ảnh mơ hồ ấy vẫn in lại trong tâm trí cô, như một vệt sáng nhỏ giữa những ngày đau buồn nhất.
Tới nghĩa trang, sau khi làm lễ hạ huyệt, sau khi từng nắm đất được những người thân ném xuống, phủ dần lên chiếc quan tài, Thà quỳ xuống bên mộ, khóc không thành tiếng, những giọt nước mắt lặng lẽ rơi xuống lớp đất mới, thấm vào, hòa lẫn với đất đai của quê hương, như một lời hứa hẹn rằng, dù cô có đi xa tới đâu, một phần của cô vẫn luôn ở lại đây, bên cạnh ba, bên cạnh mảnh đất đã sinh ra và nuôi lớn cô.
Cha xứ đọc lời cầu nguyện cuối cùng, giọng ông trầm ấm, vang lên giữa không gian tĩnh lặng của nghĩa trang, cầu cho linh hồn ông Tám Lành được an nghỉ, được về với Chúa, được gặp lại những người thân đã khuất trước đó.
Buổi lễ kết thúc, mọi người dần rời đi, chỉ còn Thà nán lại thêm một lúc, đặt tay lên nấm mộ còn mới, thì thầm những lời cuối cùng cô muốn nói với ba, những lời mà khi ông còn sống, cô chưa từng có dịp nói ra một cách trọn vẹn, vì sự ngại ngùng, vì khoảng cách địa lý, vì cuộc sống bận rộn nơi thành phố đã cuốn cô đi, khiến cô quên mất rằng, thời gian bên cha mẹ không phải là vô hạn.
– Con xin lỗi ba, vì đã không về thăm ba nhiều hơn. Con thương ba nhiều lắm.
Cô thì thầm, rồi đứng dậy, lau nước mắt, bước ra khỏi nghĩa trang, trở về nhà cùng với những người thân còn lại, mang theo một nỗi đau sẽ còn kéo dài rất lâu, nhưng cũng mang theo một sự trân trọng mới mẻ đối với những gì cô còn có được trong cuộc sống — đối với má, đối với em trai, đối với bé Thảo, và cả đối với những mối quan hệ cũ mà cô nghĩ mình đã đánh mất, nhưng hóa ra, vẫn còn đó, chỉ chờ một cơ hội để được nối lại.
Bé Thảo và câu hỏi của con trẻ
Trước khi về quê chịu tang, Thà đã gửi bé Thảo cho bà ngoại chăm sóc, dặn dò cẩn thận, và đứa con gái bảy tuổi của cô, dù còn nhỏ, đã tỏ ra hiểu chuyện một cách đáng ngạc nhiên.
– Má đi buồn lắm hả má?
Bé hỏi, trước khi Thà lên xe đò về quê, đôi mắt to tròn nhìn mẹ với một sự quan tâm non nớt nhưng chân thành.
– Ừ, má buồn, vì ông ngoại mất rồi.
Thà đáp, cố giữ giọng bình tĩnh, không muốn con gái phải lo lắng thêm.
– Vậy má có khóc không?
– Chắc má khóc.
– Khóc xong má nhớ cười lại nghen, ông ngoại chắc cũng không muốn má buồn hoài đâu.
Câu nói ngây thơ nhưng đầy thấu hiểu của đứa trẻ bảy tuổi làm Thà vừa bật cười vừa rơi nước mắt, ôm chầm lấy con vào lòng, cảm nhận cái ấm áp nhỏ bé nhưng chứa đựng biết bao yêu thương của đứa con mà cô đã một mình nuôi nấng suốt hai năm qua, kể từ ngày ly hôn.
Bé Thảo giống Thà ở đôi mắt, ở cái cách nheo mắt khi cười, nhưng tính cách thì lại có chút gì đó khác, mạnh mẽ hơn, thẳng thắn hơn, có lẽ vì phải sớm quen với việc chỉ có một mình mẹ bên cạnh, phải học cách tự lập sớm hơn những đứa trẻ cùng trang lứa có đầy đủ cha mẹ.
Trong suốt bảy ngày ở quê lo tang sự, Thà gọi điện về hỏi thăm con mỗi tối, nghe giọng bé líu lo kể chuyện ở trường, chuyện chơi với bạn, và mỗi lần nghe giọng con, cô lại cảm thấy được tiếp thêm sức mạnh để vượt qua những ngày tháng nặng nề này.
Sáng nay, trước khi ra bến đò, cô cũng đã gọi điện cho má, hỏi thăm bé Thảo, nghe má kể con bé đang ăn sáng, đòi ăn cháo lòng như bà ngoại nấu, làm Thà bật cười nhẹ giữa những bộn bề tâm trạng.
Đôi khi Thà tự hỏi, không biết mình có đang làm tốt vai trò của một người mẹ đơn thân hay không, không biết bé Thảo lớn lên có thiếu thốn tình cảm của người cha hay không, dù cô luôn cố gắng bù đắp bằng tất cả những gì mình có thể, bằng những buổi tối đọc truyện cho con nghe trước khi ngủ, bằng những ngày cuối tuần đưa con đi công viên, đi sở thú, cố gắng lấp đầy khoảng trống mà một gia đình không trọn vẹn để lại. Nhưng rồi cô lại tự an ủi mình, rằng tình thương, nếu đủ chân thành, đủ kiên trì, cũng có thể bù đắp được phần nào những thiếu hụt không thể tránh khỏi của hoàn cảnh.
Nghĩ tới con gái, nghĩ tới cuộc sống đang chờ mình ở thành phố, Thà chợt nhận ra, dù cuộc gặp gỡ với Tứ sáng nay có ý nghĩa lớn lao đến đâu, dù nó có khơi dậy bao nhiêu ký ức và cảm xúc chôn giấu, thì cô vẫn phải quay về, vẫn phải tiếp tục vai trò của một người mẹ, một người phải đứng vững để làm chỗ dựa cho đứa con nhỏ đang chờ mình.
Đó là một phần của sự trưởng thành mà tuổi mười bảy chưa từng phải đối diện — biết rằng có những điều đẹp đẽ, dù muốn giữ lại bao nhiêu, cũng phải học cách buông, không phải vì không đủ can đảm, mà vì còn có những trách nhiệm khác, những tình yêu khác, cần được ưu tiên hơn.
Và có lẽ, chính vì hiểu được điều đó, mà buổi sáng gặp lại Tứ hôm nay mới trở nên đáng trân trọng hơn bao giờ hết — không phải như một khởi đầu mới, mà như một khoảng lặng đẹp đẽ, một món quà bất ngờ của số phận, để cô được sống lại, dù chỉ trong chốc lát, cái cảm giác nguyên vẹn của tình cảm đầu đời, trước khi quay trở lại với thực tại của mình.
Bến đò gọi
Tiếng máy đò nổ vang từ xa, cắt ngang câu chuyện đang dở dang giữa hai người. Ông lái đò, người quen mặt từ bao năm nay, đứng trên be đò vẫy tay gọi khách, giọng ồm ồm vang khắp bến.
– Đò đi rồi bà con ơi, ai đi thành phố lẹ lên!
Thà giật mình nhìn đồng hồ đeo tay, rồi nhìn ra bến sông, nơi con đò đang từ từ cập vào, sóng nước vỗ ì oạp vào mấy cây cầu tạm bắc ra mé sông.
– Đò tới rồi.
Cô nói, giọng có chút hụt hẫng, như thể thời gian trôi qua nhanh hơn cô tưởng, như thể buổi sáng này, dù cô đã cố gắng níu giữ từng khoảnh khắc, vẫn không đủ dài để chứa hết những gì cô muốn nói, muốn nghe, muốn nhìn ngắm lại của cái xứ sở này, của người đàn ông ngồi trước mặt cô.
Tứ đứng dậy, đưa tay đỡ lấy cái giỏ xách của Thà, một cử chỉ tự nhiên, quen thuộc, như thể mười năm chưa từng có, như thể họ vẫn còn là hai đứa học trò dìu nhau qua con đường lầy lội mỗi mùa mưa.
– Để tôi xách cho.
Anh nói, giọng khàn nhẹ, có lẽ vì xúc động, có lẽ vì không muốn để lộ ra sự tiếc nuối đang dâng lên trong lòng.
Họ bước ra khỏi quán, ông Năm đứng dậy tiễn, tay vẫy vẫy, miệng dặn dò.
– Thà về mạnh giỏi nghen con, có dịp về nữa ghé ông chơi.
– Dạ, con cảm ơn ông Năm.
Thà cúi đầu chào, mắt hơi cay, không biết vì khói bụi đường hay vì cảm xúc đang trào dâng trong lòng.
Con đường từ quán nước ra bến đò không xa, chỉ chừng năm phút đi bộ, nhưng với Thà, buổi sáng hôm nay, quãng đường ấy dường như dài hơn bất cứ khi nào, mỗi bước chân đều mang theo một sự nặng nề khó tả, như thể cô đang cố kéo dài thời gian, cố nấn ná thêm một chút, một chút nữa thôi, trước khi phải nói lời từ biệt.
Họ đi ngang qua sạp hàng của mấy bà bán rau, ngang qua tiệm tạp hóa cũ kỹ vẫn còn treo tấm bảng hiệu đã phai màu từ hồi họ còn đi học, ngang qua cả con hẻm nhỏ dẫn vào nhà thờ, nơi tiếng chuông vừa dứt cách đây không lâu vẫn còn văng vẳng đâu đó trong ký ức của cả hai.
– Xứ mình vẫn vậy anh hen, có đổi nhiều cũng vẫn còn giữ được cái hồn cũ.
Thà nói, mắt nhìn quanh, cố ghi nhớ từng chi tiết nhỏ của khung cảnh này, như sợ rằng lần tới trở về, mọi thứ sẽ khác đi nhiều hơn nữa.
– Ừ, có những cái không đổi được, dù người ta có muốn đổi cỡ nào.
Tứ đáp, và câu nói của anh mang một tầng ý nghĩa sâu hơn những gì nó thể hiện trên bề mặt, như một lời khẳng định ngầm về những tình cảm đã âm ỉ suốt mười năm qua, không phai nhạt dù thời gian và khoảng cách có cố gắng bào mòn.
Họ tới gần bến đò, nơi vài hành khách khác đã đứng chờ, tay xách nách mang đủ thứ đồ đạc, quà quê gửi lên thành phố cho con cháu — bọc trái cây, hũ mắm, cả một giỏ gà con mới nở kêu chíp chíp.
Ông lái đò nhìn thấy Thà, gật đầu chào.
– Cô giáo về hả, lên đi, sắp chạy rồi.
Thà quay sang nhìn Tứ, và trong ánh mắt cô, có một sự lưu luyến không cần phải diễn tả bằng lời, một sự lưu luyến mà cả hai đều hiểu, đều cảm nhận được, nhưng không ai đủ can đảm để nói ra thành câu chữ rõ ràng.
– Thà à.
Tứ gọi, giọng anh run run, tay vẫn còn xách cái giỏ của cô, chưa muốn trao lại, như thể việc trao lại cái giỏ đồng nghĩa với việc chính thức để cô đi.
– Dạ?
Cô quay lại nhìn anh, tim đập nhanh, chờ đợi, không biết anh sắp nói điều gì, có phải là điều mà mười năm trước anh đã nuốt lại dưới cơn mưa đầu mùa hay không.
Tứ nhìn cô, ánh mắt anh chứa đựng biết bao điều muốn nói — về những đêm anh thao thức nghĩ về cô, về sự tiếc nuối đã âm ỉ suốt cuộc hôn nhân đổ vỡ, về hy vọng mong manh vừa được nhen nhóm lại trong buổi sáng hôm nay. Nhưng rồi, anh lại nhìn xuống, nhìn cái giỏ xách trên tay mình, nhìn con đò đang chờ, nhìn thực tại của cả hai — hai người đã có con cái, đã có những vết thương cần thời gian để lành, đã sống hai cuộc đời cách xa nhau bởi cả không gian lẫn những trải nghiệm đã qua.
– Đường về cẩn thận nghen. Tới nơi nhắn tin cho tôi biết là tới rồi.
Anh nói, và Thà nhận ra, đó không phải là lời anh định nói ban đầu, nhưng cô cũng không trách anh, vì cô hiểu, có những điều, nói ra vào lúc này, khi con đò đang chờ, khi thời gian không cho phép một cuộc trò chuyện dài hơi để giải quyết mọi khúc mắc, có khi lại làm mọi thứ trở nên vội vàng, hấp tấp, không trọn vẹn.
– Ừ, tôi sẽ nhắn.
Cô đáp, và trong câu trả lời ngắn gọn ấy, có một lời hứa hẹn, dù nhỏ bé, về việc giữ liên lạc, về việc không để buổi sáng này trở thành lần cuối cùng họ nói chuyện với nhau.
Tứ trao lại cái giỏ xách cho cô, tay hai người chạm nhau trong một khoảnh khắc ngắn ngủi, đủ để cả hai cảm nhận được hơi ấm của người kia, đủ để gợi lại cái cảm giác của buổi chiều mưa dưới gốc bần già năm nào, khi anh đứng gần cô hơn bình thường, khi cả hai đều cảm nhận được một điều gì đó đang nảy nở giữa họ mà không ai dám gọi tên.
– Cảm ơn anh đã ra tiễn.
Thà nói, giọng nghẹn lại một chút.
– Có gì đâu. Gặp lại Thà, tôi vui lắm.
Anh đáp, lặp lại câu nói lúc nãy, nhưng lần này, giọng anh chắc chắn hơn, không còn vẻ ngập ngừng, như thể anh đã chấp nhận, đã học được cách bằng lòng với những gì mình có thể có trong hiện tại, thay vì cứ mãi tiếc nuối về những gì đã không thể có trong quá khứ.
Ông lái đò giục thêm một tiếng nữa, mấy hành khách cuối cùng đã lên đò, chỉ còn Thà đứng lại trên bến.
– Thôi, tôi đi.
Cô nói, bước lùi lại một bước, hướng về phía con đò.
– Ừ, đi mạnh giỏi.
Tứ đáp, đứng yên tại chỗ, không tiến thêm, cũng không lùi lại, chỉ đứng đó, nhìn cô bước những bước cuối cùng trên bến, nhìn cô bước lên đò, tìm một chỗ ngồi gần mạn thuyền, quay lại nhìn anh lần cuối.
Con đò rời bến
Máy đò nổ giòn hơn, tiếng nước bị khuấy động sủi bọt trắng xóa phía sau đuôi tàu. Con đò từ từ tách khỏi bến, chậm rãi xoay mũi, hướng ra giữa dòng sông rộng.
Thà ngồi ở mạn thuyền, tay vịn chặt thành ghế gỗ đã sờn bóng vì bao lượt khách qua lại, mắt không rời khỏi bóng dáng Tứ đang đứng trên bến, mỗi lúc một nhỏ dần, mỗi lúc một xa dần, hòa lẫn vào những bóng người khác đang đứng tiễn thân nhân, hòa lẫn vào cả khung cảnh của cái xứ đạo nhỏ mà cô sắp phải rời xa, có lẽ lâu lắm mới trở lại.
Gió sông thổi mạnh hơn khi đò ra tới giữa dòng, làm tóc cô bay lòa xòa, làm mắt cô cay xè, không biết vì gió hay vì những giọt nước mắt đang chực trào. Cô đưa tay lên vuốt lại mái tóc, và trong động tác ấy, cô để cho nước mắt rơi xuống, lặng lẽ, không tiếng nấc, hòa vào làn gió sớm đang thổi ngang qua sông nước miền Tây.
Xa xa, bóng dáng Tứ vẫn đứng đó, không rời đi, tay anh giơ lên vẫy nhẹ, một cử chỉ giản dị nhưng chứa đựng biết bao tình cảm không lời. Thà cũng giơ tay vẫy lại, dù biết ở khoảng cách này, có lẽ anh không còn nhìn rõ được nét mặt cô, không còn nhìn rõ được những giọt nước mắt đang lăn dài trên má cô, nhưng cô vẫn vẫy, như một lời chào, cũng như một lời hứa hẹn mơ hồ về một ngày trở lại.
Con đò tiếp tục lướt đi trên mặt sông, hai bên bờ, những rặng dừa nước, những bụi tre, những mái nhà lá thấp thoáng sau vườn cây trái lần lượt trôi qua, như một cuốn phim quay chậm về cái xứ sở mà Thà đã sinh ra, lớn lên, yêu thương và cả đau khổ.
Cô nhìn về phía sau, cố nhìn thêm một lần cuối bóng dáng nhà thờ xứ, với tháp chuông vươn cao giữa nền trời thu trong xanh, nơi mà chỉ vài giờ trước, cô đã ngồi trên bậc thềm, chờ con đò, và bất ngờ gặp lại người mà cô nghĩ mình đã học được cách quên.
Nhưng có lẽ, cô nghĩ, người ta không bao giờ thực sự quên được những điều đã in sâu vào những năm tháng đẹp nhất của đời mình, người ta chỉ học được cách sống cùng với chúng, học cách để chúng lắng xuống, giống như phù sa lắng xuống đáy sông sau mỗi mùa nước lớn, không mất đi, chỉ là ẩn mình, chờ đợi một cơn nước khác đến khuấy động lên, để rồi lại lắng xuống, tạo thành một lớp trầm tích mới, dày hơn, sâu hơn, của ký ức và tình cảm con người.
Người phụ nữ ngồi cạnh Thà, có lẽ cũng đang trên đường lên thành phố thăm con cháu, nhìn cô với ánh mắt tò mò xen lẫn cảm thông, có lẽ đã đoán được phần nào câu chuyện qua vẻ mặt xúc động của Thà, nhưng bà không hỏi gì, chỉ lặng lẽ đưa cho cô một chiếc khăn tay đã cũ nhưng sạch sẽ.
– Lau đi con, khóc hoài đau mắt.
Bà nói, giọng hiền hậu, đúng chất người miền Tây, luôn sẵn lòng chia sẻ, dù chỉ là những cử chỉ nhỏ nhặt nhất, với người xa lạ.
Thà nhận lấy chiếc khăn, cảm ơn bà, lau nhẹ những giọt nước mắt còn sót lại trên má, rồi quay mặt ra sông, để cho làn gió mát rượi của buổi sáng mùa thu xoa dịu đi phần nào cảm xúc đang cuộn trào trong lòng.
Con đò tiếp tục hành trình của nó, đưa Thà rời xa cái xứ sở đã gắn liền với tuổi thơ, với mối tình đầu chưa từng được đặt tên, với người cha vừa mới khuất, và với người đàn ông vẫn còn đứng đó, trên bến sông, dõi theo bóng dáng con đò khuất dần sau một khúc quanh, mang theo một phần trái tim mà có lẽ, đã thuộc về nhau từ rất lâu, chỉ là chưa từng có cơ hội để thừa nhận điều đó một cách trọn vẹn.
Người ở lại
Tứ đứng trên bến sông rất lâu sau khi con đò đã khuất hẳn sau khúc quanh, cho tới khi tiếng máy nổ không còn nghe thấy nữa, chỉ còn lại tiếng sóng nước vỗ nhẹ vào bờ, tiếng chim chóc ríu rít trên những tán cây ven sông.
Anh đứng đó, hai tay đút túi quần, ánh mắt vẫn nhìn về phía khúc sông nơi con đò vừa khuất, như thể đang cố lưu giữ lại hình ảnh cuối cùng, cái dáng ngồi của Thà trên mạn thuyền, cái cách cô đưa tay vẫy chào, dù khoảng cách đã quá xa để nhìn rõ nét mặt.
Rồi anh quay người, chậm rãi bước đi, không phải về hướng vuông tôm nơi anh còn công việc đang chờ, mà đi theo con đường dẫn ra vườn bần cũ, con đường tắt mà anh và Thà từng đi qua không biết bao nhiêu lần thời còn đi học.
Con đường vẫn còn đó, dù đã có phần hoang vắng hơn xưa, cỏ dại mọc um tùm hai bên, vì giờ đây ít ai còn đi lối này, khi con đường lớn đã được tráng nhựa, thuận tiện hơn nhiều. Nhưng Tứ vẫn thích đi lối cũ, mỗi khi có tâm sự, như một thói quen đã ăn sâu từ thời niên thiếu.
Anh dừng lại ở gốc bần già, nơi mười mấy năm trước, anh đã đứng gần Thà hơn bình thường trong một cơn mưa đầu mùa, nơi anh đã nuốt lại câu nói quan trọng nhất đời mình, chỉ vì sự rụt rè của tuổi mười bảy. Gốc bần giờ đã lớn hơn nhiều, thân cây xù xì hơn, rễ nổi ngoằn ngoèo dày đặc hơn trên lớp bùn đã khô cứng vì mùa nước đang rút dần.
Anh đưa tay chạm vào thân cây, cảm nhận lớp vỏ sần sùi dưới lòng bàn tay, và trong khoảnh khắc đó, ký ức về buổi chiều mưa năm nào ùa về, sống động như mới hôm qua — tiếng mưa rơi trên lá bần, hơi ấm từ người Thà đứng gần anh, cái tai đỏ ửng vì ngại ngùng, và câu nói dở dang mà anh đã giữ trong lòng suốt mười mấy năm qua.
Lần này, không có Thà đứng bên cạnh, không có cơn mưa nào đang rơi, chỉ có Tứ, một mình, đứng dưới gốc bần già, giữa buổi sáng mùa thu nắng nhẹ, và anh khẽ nói ra, không phải cho ai nghe, chỉ là để giải thoát cho chính mình khỏi gánh nặng đã đeo mang suốt bấy nhiêu năm.
– Thà à, hồi đó… tôi thương Thà.
Câu nói bật ra khe khẽ, gió thổi qua, làm lay động những tán lá bần phía trên đầu anh, như một lời đáp lại từ thiên nhiên, từ cái xứ sở đã chứng kiến toàn bộ câu chuyện của hai người, từ những ngày đầu quen biết cho tới buổi sáng chia tay hôm nay.
Nói ra được câu đó, dù muộn màng, dù không có ai nghe thấy ngoài chính bản thân anh và cây bần già cỗi, Tứ cảm thấy nhẹ nhõm hơn hẳn, như thể một tảng đá đã đè nặng trong lòng anh suốt mười mấy năm qua, giờ đây đã được gỡ bỏ, dù không thể thay đổi được quá khứ, nhưng ít nhất, anh đã không còn phải mang theo nó như một bí mật câm lặng nữa.
Anh đứng thêm một lúc, nhìn ánh nắng xuyên qua tán lá bần, tạo thành những vệt sáng lung linh trên mặt bùn khô, rồi quay người, bước trở ra, hướng về phía vuông tôm, nơi công việc thường ngày đang chờ đợi, nơi cuộc sống thực tại vẫn tiếp diễn, bất kể trong lòng anh vừa trải qua một buổi sáng đầy biến động của cảm xúc.
Tin nhắn đầu tiên
Chiều hôm đó, khi Thà đã về tới thành phố, ôm chầm lấy bé Thảo đang chạy ùa ra đón mẹ ở đầu ngõ, cô mới sực nhớ tới lời hứa lúc sáng, vội lấy điện thoại ra nhắn tin.
“Tôi tới nơi rồi. Cảm ơn anh đã tiễn tôi sáng nay.”
Tin nhắn ngắn gọn, giản dị, nhưng Thà đã ngồi cả mười phút để soạn nó, xóa đi viết lại không biết bao nhiêu lần, cân nhắc từng chữ, sợ viết quá thân mật thì đường đột, mà viết quá xã giao thì lại phụ lòng buổi sáng đã cùng nhau chia sẻ.
Tin nhắn trả lời đến sau đó không lâu, khi cô đang dọn dẹp lại đồ đạc, tắm rửa cho bé Thảo, chuẩn bị bữa cơm tối đơn giản cho hai mẹ con.
“Mừng quá, tới nơi bình an là được rồi. Nhớ giữ gìn sức khỏe.”
Chỉ vậy thôi, không có gì thêm, không một lời hẹn gặp lại, không một câu bóng gió về tình cảm, nhưng với Thà, chừng đó cũng đủ để cô cảm thấy ấm lòng, đủ để cô biết rằng, sợi dây liên lạc giữa hai người, dù mong manh, đã không bị đứt lìa sau buổi sáng chia tay ở bến đò.
Cô cất điện thoại vào túi áo, quay lại với công việc nấu nướng, nhưng trong lòng, có một sự nhẹ nhõm lạ thường, như thể một gánh nặng nào đó đã được trút bớt, dù cô biết, mọi chuyện vẫn còn để ngỏ, vẫn còn rất nhiều điều chưa có câu trả lời.
Đêm đó, sau khi ru bé Thảo ngủ, Thà ngồi một mình trong phòng khách nhỏ, nhìn ra cửa sổ, nơi ánh đèn đường thành phố hắt vào, khác hẳn với ánh trăng và tiếng côn trùng quen thuộc của xứ quê. Cô nghĩ về buổi sáng đã qua, về gương mặt Tứ, về những câu chuyện đã kể, về những điều chưa kịp nói, và cô tự hỏi, liệu đây có phải là khởi đầu của một điều gì đó mới, hay chỉ đơn thuần là một cuộc gặp gỡ đẹp đẽ nhưng ngắn ngủi, rồi sẽ dần phai nhạt theo thời gian, như bao cuộc gặp gỡ tình cờ khác trong đời.
Cô không có câu trả lời, và cô cũng không vội tìm câu trả lời. Có lẽ, ở tuổi này, sau những gì đã trải qua, cô đã học được cách để mọi thứ diễn ra tự nhiên, không ép buộc, không toan tính, chỉ đơn giản là sống, là cảm nhận, và để thời gian trả lời cho những câu hỏi mà hiện tại chưa thể trả lời được.
Bên kia, ở xứ đạo nhỏ ven sông, Tứ cũng ngồi một mình trước hiên nhà, nhìn tin nhắn cuối cùng mình vừa gửi, rồi cất điện thoại vào túi, ngước nhìn lên bầu trời đêm đầy sao. Anh nghĩ về Thà, về buổi sáng đã qua, và trong lòng anh, một cảm giác bình yên lạ thường, khác hẳn với sự trống trải anh vẫn thường cảm nhận trong những đêm cô đơn trước đây.
Anh không biết tương lai sẽ ra sao, không biết liệu có ngày nào đó, anh và Thà sẽ có cơ hội để bắt đầu lại một điều gì đó, hay buổi sáng hôm nay sẽ mãi chỉ là một kỷ niệm đẹp, được cất giữ trong ký ức, như bao kỷ niệm khác của một thời tuổi trẻ đã qua. Nhưng anh cảm thấy nhẹ nhõm, vì ít nhất, anh đã không còn phải sống với sự nuối tiếc câm lặng nữa, anh đã được nói ra, dù chỉ một phần, những gì mình đã giấu kín suốt mười mấy năm qua.
Những điều bình thường
Cuộc sống của cả hai vẫn tiếp diễn sau buổi sáng ấy, không có gì thay đổi lớn lao, không có một cuộc đoàn tụ ngôn tình như trong những câu chuyện người ta thường kể, chỉ có những điều bình thường, giản dị, nhưng ẩn chứa bên dưới một dòng chảy cảm xúc mới mẻ, âm thầm nhưng bền bỉ.
Thà vẫn đi dạy mỗi ngày, vẫn chăm sóc bé Thảo, vẫn tất bật với cuộc sống của một người mẹ đơn thân nơi thành phố. Nhưng thỉnh thoảng, giữa những giờ giải lao, cô lại lấy điện thoại ra, nhắn cho Tứ vài dòng ngắn ngủi — hỏi thăm vụ tôm năm nay có được mùa không, kể chuyện bé Thảo vừa được cô giáo khen viết chữ đẹp, hay đơn giản chỉ là gửi một tấm hình bầu trời hoàng hôn thành phố, kèm theo dòng chữ “Đẹp quá anh ơi.”
Tứ cũng vậy, giữa những buổi trưa nghỉ tay ngoài vuông tôm, anh lại nhắn cho cô vài dòng, kể chuyện thằng Bo mới học được cách đá bóng bằng chân trái, kể chuyện mùa nước năm nay có vẻ về sớm hơn mọi năm, hay đơn giản chỉ là một câu hỏi thăm bâng quơ, “Thà dạo này khỏe không?”
Những tin nhắn ấy, dù ngắn ngủi, dù không chứa đựng những lời yêu thương lãng mạn, nhưng lại tạo nên một nhịp điệu đều đặn, một sợi dây kết nối vô hình giữa hai cuộc đời cách xa nhau về mặt địa lý nhưng lại gần gũi hơn bao giờ hết về mặt cảm xúc.
Có những buổi tối, sau khi bé Thảo đã ngủ say, Thà ngồi gọi video cho Tứ, hai người nói chuyện về đủ thứ chuyện trên đời — chuyện thời tiết, chuyện công việc, chuyện những kỷ niệm cũ mà cứ mỗi lần nhắc lại, lại phát hiện thêm một chi tiết nhỏ nào đó mà cả hai đã quên mất, như thể ký ức của họ, khi được ghép lại với nhau, mới thực sự trở nên trọn vẹn.
Không ai trong hai người vội vàng định nghĩa mối quan hệ này là gì. Không ai nói ra hai chữ “yêu thương” một cách rõ ràng, cũng không ai nhắc tới chuyện tương lai, chuyện liệu có ngày nào đó họ sẽ chính thức đến với nhau hay không. Họ chỉ đơn giản là duy trì sự kết nối ấy, để nó tự nhiên phát triển theo nhịp độ của riêng nó, không ép buộc, không toan tính, như một dòng nước chảy chậm rãi qua những khúc quanh của con sông, không vội vã đổ ra biển lớn, mà cứ từ từ, thong thả, thấm sâu vào từng lớp phù sa, bồi đắp nên những gì bền vững hơn theo thời gian.
Đối với Thà, sự kết nối này mang lại cho cô một cảm giác an yên mà cô chưa từng có được trong suốt những năm tháng hôn nhân trước đây, một cảm giác được thấu hiểu, được lắng nghe, không phải vì nghĩa vụ, mà vì sự quan tâm chân thành. Đối với Tứ, đó là một tia sáng ấm áp giữa cuộc sống thường nhật đơn điệu của một người đàn ông nông dân, một lý do để anh mong chờ mỗi buổi tối, mỗi lần điện thoại reo lên với tên “Thà” hiện trên màn hình.
Má của Thà, khi biết chuyện, chỉ cười, không nói gì nhiều, chỉ dặn dò con gái mình cẩn thận, đừng vội vàng, để thời gian chứng minh mọi thứ. Bé Thảo, dù còn nhỏ, cũng dần quen với việc thỉnh thoảng nghe mẹ nói chuyện điện thoại với “chú Tứ”, và có lần, con bé còn hỏi mẹ, giọng ngây thơ.
– Chú Tứ có phải bạn thân của má hồi nhỏ không má?
– Ừ, bạn thân lắm.
Thà đáp, mỉm cười, và trong nụ cười ấy, có cả một trời ký ức, cả một tình cảm đang âm thầm lớn lên, không vội vã, không phô trương, chỉ lặng lẽ tồn tại, như một dòng nước ngầm chảy dưới lớp đất, nuôi dưỡng những rễ cây đang chờ ngày đâm chồi.
Một buổi chiều, khi Thà đưa bé Thảo xuống Cà Mau thăm má, hai mẹ con ngồi lại với nhau trong gian bếp nhỏ, trong lúc má lặt rau chuẩn bị bữa cơm chiều, câu chuyện tình cờ xoay quanh Tứ.
– Má nghe con Sáu Liên nói con với thằng Tứ hay liên lạc với nhau hả?
Má hỏi, không ngẩng đầu lên, tay vẫn thoăn thoắt lặt từng cọng rau muống.
Thà hơi khựng lại, không ngờ chuyện đó đã lan tới tai má qua những người quen biết trong xóm, nhưng cô cũng không định giấu giếm.
– Dạ, tụi con có nói chuyện với nhau, từ hồi con về đám tang ba.
– Ừ.
Má chỉ đáp một tiếng ngắn gọn, rồi im lặng một lúc lâu, khiến Thà không khỏi hồi hộp, không biết má sẽ phản ứng ra sao, có phản đối hay không, vì dù sao, cô cũng đã một lần đổ vỡ hôn nhân, giờ lại tính chuyện với người cũ, biết đâu má sẽ lo lắng, sẽ khuyên can.
– Con nhớ, hồi con còn nhỏ, có lần má thấy con với thằng Tứ đứng nói chuyện ở đầu ngõ, mặt đứa nào cũng đỏ lơ đỏ lưỡng.
Má bất chợt kể, giọng có chút hoài niệm, làm Thà giật mình, không ngờ má đã biết từ lâu, từ cái thời mà chính cô cũng chưa dám thừa nhận tình cảm của mình.
– Má biết hả?
– Biết chớ, làm má sao không biết. Hồi đó má với ba con định bụng, nếu tụi con lớn lên mà vẫn thương nhau, má với ba sẽ ủng hộ hết mình. Nhưng rồi thằng Tứ đi lính, con lên thành phố học, mỗi đứa mỗi nơi, má cũng không dám nói ra, sợ ảnh hưởng tới chuyện học hành của con.
Má kể, tay vẫn không ngừng công việc, nhưng giọng nói mang một sự xúc động khó giấu.
– Ba con, hồi còn sống, có lần nói với má, tiếc là hồi đó không có dịp để tụi con nói rõ ràng với nhau. Ổng thương thằng Tứ lắm, coi như con trai trong nhà.
Nghe má nhắc tới ba, Thà cảm thấy mắt cay xè, nhớ tới tờ giấy cũ ba giữ lại trong ngăn tủ, nhớ tới sự im lặng thấu hiểu của ông suốt bao năm qua, và giờ đây, biết thêm rằng cả má cũng đã âm thầm dõi theo, âm thầm mong mỏi cho hạnh phúc của con gái, dù không bao giờ nói ra thành lời.
– Má, con sợ…
Thà bắt đầu nói, định chia sẻ những nỗi lo lắng đang cuộn xoáy trong lòng, nhưng má đã ngắt lời, đặt rổ rau xuống, quay sang nhìn thẳng vào mắt con gái.
– Sợ gì cũng được, nhưng đừng để nỗi sợ làm con bỏ lỡ hạnh phúc lần nữa. Đời người có mấy lần được ông trời cho cơ hội làm lại đâu con. Má chỉ mong con hạnh phúc, vậy thôi.
Lời má dặn, giản dị nhưng thấm thía, làm Thà ôm chầm lấy má, nước mắt lăn dài, không phải vì buồn, mà vì cảm động, vì cảm thấy được thấu hiểu, được ủng hộ, bởi chính người phụ nữ đã sinh ra và nuôi dưỡng cô nên người.
Buổi tối hôm đó, sau khi bé Thảo đã ngủ say bên bà ngoại, Thà ngồi một mình ngoài hiên, nhìn lên bầu trời đầy sao của miền quê, và cô cảm thấy lòng mình nhẹ nhõm hơn bao giờ hết, như thể lời dặn dò của má đã tháo gỡ những nút thắt cuối cùng còn sót lại trong lòng cô, cho cô thêm can đảm để bước tiếp trên con đường mà cô và Tứ đang cùng nhau xây dựng, chậm rãi nhưng chắc chắn.
Nỗi sợ mơ hồ
Nhưng không phải lúc nào mọi thứ cũng suôn sẻ như một dòng nước êm đềm. Có những đêm, Thà nằm trằn trọc, tự hỏi liệu mình có đang lặp lại sai lầm cũ hay không — sai lầm của việc đặt niềm tin, đặt tình cảm vào một điều gì đó xa xôi, không chắc chắn, trong khi bài học từ cuộc hôn nhân đổ vỡ vẫn còn in hằn trong tâm trí cô.
Cô sợ, sợ rằng nếu mọi chuyện giữa cô và Tứ tiến triển xa hơn, sẽ có những va chạm thực tế mà tình cảm lãng mạn ban đầu không đủ sức vượt qua — sự khác biệt giữa cuộc sống thành phố và cuộc sống nông thôn, sự e ngại của bé Thảo khi phải làm quen với một người “cha” mới, sự phán xét của người đời về một người phụ nữ đã qua một lần đò, giờ lại tìm đến với mối tình đầu dang dở.
Có một buổi tối, sau khi gọi điện cho Tứ, Thà đã nói ra một phần những nỗi sợ đó, giọng cô có chút run rẩy.
– Anh Tứ à, tôi sợ…
– Sợ gì?
Anh hỏi, giọng lo lắng.
– Sợ mình lại làm khổ nhau, giống như những gì đã từng xảy ra với cả hai. Sợ bé Thảo với thằng Bo không hợp nhau. Sợ…
Cô bỏ lửng câu nói, không đủ can đảm để nói hết những nỗi sợ đang cuộn xoáy trong lòng.
Tứ im lặng một lúc, rồi đáp, giọng anh chậm rãi, nhưng chắc chắn.
– Tôi cũng sợ, Thà à. Sợ y như Thà vậy. Nhưng tôi nghĩ, nếu cứ sợ hoài mà không dám bước, thì mình sẽ lại giống mười năm trước, để mọi thứ trôi qua trong im lặng, rồi tiếc nuối suốt đời.
Anh nói, và trong lời nói của anh, có một sự chín chắn mà tuổi mười bảy không thể có được, một sự chín chắn được tôi luyện qua những đổ vỡ, những mất mát, những đêm cô đơn suy ngẫm về cuộc đời.
– Mình không cần vội, Thà à. Cứ để từ từ, để tụi nhỏ có thời gian làm quen, để tôi với Thà cũng có thời gian hiểu nhau hơn, không phải chỉ dựa vào ký ức của mười mấy năm trước, mà là hiểu con người thật của nhau bây giờ, sau bao nhiêu thay đổi.
Lời nói của anh làm Thà cảm thấy nhẹ nhõm hơn, cảm thấy được thấu hiểu, không bị thúc ép, không bị áp lực phải đưa ra quyết định vội vàng. Cô nhận ra, đây chính là điều khác biệt lớn nhất giữa tình cảm này với những gì cô đã từng trải qua trước đây — một sự tôn trọng, một sự kiên nhẫn, một sự sẵn sàng chờ đợi mà không đòi hỏi, không áp đặt.
– Cảm ơn anh.
Cô nói, giọng đã bình tĩnh trở lại.
– Cảm ơn gì, tôi mới phải cảm ơn Thà, vì đã cho tôi cơ hội được nói ra những gì tôi giấu kín suốt bao năm.
Anh đáp, và cả hai cùng im lặng một lúc, để cho sự im lặng ấy nói lên tất cả những gì lời nói không thể diễn tả hết được.
Những tháng sau đó, mối quan hệ giữa hai người vẫn tiếp tục phát triển theo nhịp độ chậm rãi, thận trọng, nhưng bền vững. Có những lần Tứ tranh thủ dịp lễ, bắt xe đò lên thành phố thăm Thà và bé Thảo, mang theo những món quà quê giản dị — bọc khô cá lóc, hũ mắm ba khía, những trái cây vườn nhà. Bé Thảo dần quen với sự có mặt của “chú Tứ”, ban đầu còn rụt rè, nhưng dần dà, con bé bắt đầu quấn quýt, thích được chú dạy cho cách gấp thuyền giấy, cách bắt dế bằng những kỹ năng mà chú học được từ thời thơ ấu ở quê.
Có một lần, Thà cũng đưa bé Thảo về quê chơi, để con bé được gặp thằng Bo, hai đứa trẻ nhanh chóng thân nhau, cùng chạy chơi ngoài đồng, cùng bắt cá dưới mương, tiếng cười trong trẻo của tụi nhỏ vang lên giữa khung cảnh đồng quê thanh bình, làm cả Thà và Tứ đều cảm thấy ấm lòng, như nhìn thấy trước một viễn cảnh tương lai mà cả hai đều mong muốn, dù chưa ai dám nói ra thành lời một cách chính thức.
Giỗ đầu
Một năm sau, đúng vào dịp giỗ đầu của ba Thà, cô lại về quê, lần này không phải đi một mình, mà có bé Thảo đi cùng, và cả Tứ cũng thu xếp công việc để có mặt, phụ giúp việc cúng kiếng, việc tiếp đãi họ hàng, như một người thân trong gia đình, dù danh phận giữa anh và Thà vẫn chưa được định danh một cách chính thức trước mọi người.
Buổi sáng hôm giỗ, sau khi mọi nghi thức cúng bái đã xong, khách khứa đã lần lượt ra về, Thà và Tứ lại có dịp ngồi lại với nhau trên bậc thềm nhà thờ, đúng nơi họ đã gặp lại nhau một năm về trước, sau buổi lễ sớm mà hai người cùng tham dự để cầu nguyện cho linh hồn ông Tám Lành.
Tiếng chuông nhà thờ vừa dứt, không khí buổi sáng mùa thu năm nay cũng mang một chút se lạnh quen thuộc, gió heo may đã bắt đầu thổi về, làm rung nhẹ những tán lá bàng trước sân nhà thờ.
– Đúng một năm rồi hen.
Thà nói, mắt nhìn ra khoảng sân nơi bé Thảo và thằng Bo đang chơi đùa cùng nhau, tiếng cười của tụi nhỏ vang lên trong trẻo giữa buổi sáng yên bình.
– Ừ, đúng một năm.
Tứ đáp, mắt cũng dõi theo hai đứa trẻ, một nụ cười nhẹ nhàng nở trên môi anh.
– Nhiều chuyện đã thay đổi trong một năm qua hen anh.
Cô nói, quay sang nhìn anh, ánh mắt chứa đựng một sự bình yên mà cô chưa từng có được trong nhiều năm trước đó.
– Ừ, thay đổi nhiều, mà toàn thay đổi tốt.
Anh đáp, và trong câu nói giản dị ấy, có cả một hành trình dài của sự chữa lành, của sự học cách tin tưởng lại vào tình cảm, sau những đổ vỡ mà cả hai đã từng trải qua.
Họ không nói thêm gì nhiều, chỉ ngồi đó, bên nhau, nhìn ra khoảng sân nhà thờ, nhìn hai đứa trẻ đang chơi đùa, nhìn những tia nắng sớm xuyên qua tán lá, chiếu xuống nền gạch cũ, tạo thành những vệt sáng lung linh, đẹp đẽ.
Có một điều gì đó đã khác so với buổi sáng gặp lại năm trước — không còn sự ngập ngừng, không còn sự dè dặt, chỉ còn lại một sự thân thuộc, một sự tin tưởng đã được xây đắp qua từng cuộc điện thoại, từng chuyến thăm, từng khoảnh khắc chia sẻ những điều bình thường của cuộc sống thường nhật.
Nhưng cũng có những điều vẫn còn đó, vẫn còn nguyên vẹn như một năm về trước — sự tôn trọng, sự kiên nhẫn, và trên hết, một tình cảm đã âm ỉ suốt mười mấy năm, giờ đây đang dần được thừa nhận, dần được sống, không phải trong vội vã, mà trong sự chậm rãi, thong thả, đúng như bản chất của những con người miền sông nước, quen với nhịp điệu lên xuống của con nước, quen với việc chờ đợi mùa màng, không nóng vội, không cưỡng cầu.
Ông Năm, từ quán nước gần đó, nhìn thấy hai người ngồi trên bậc thềm, mỉm cười, gật gù, như đã đoán được phần nào câu chuyện, nhưng ông không lại gần, không hỏi han, chỉ để yên cho họ tận hưởng khoảnh khắc riêng tư ấy, giữa buổi sáng mùa thu yên bình của xứ đạo nhỏ ven sông.
Sương tan
Sương buổi sáng hôm ấy tan chậm hơn mọi khi, len lỏi giữa những tán cây, giữa những mái nhà, giữa mặt sông còn gợn sóng lăn tăn vì cơn gió sớm.
Thà đứng dậy, nhìn ra phía bến sông, nơi một chiếc ghe chở lúa cuối mùa đang từ từ lướt qua, để lại phía sau một vệt sóng dài loang ra rồi tan biến vào dòng nước lớn. Bé Thảo chạy lại, nắm lấy tay mẹ, tay kia nắm lấy tay Tứ, một cách tự nhiên, như thể đó là điều vốn dĩ phải như vậy.
– Má, chú Tứ, mình đi ăn kem chuối được không?
Con bé hỏi, đôi mắt sáng long lanh, đã nghe kể về món kem chuối huyền thoại của tuổi thơ ba má nó không biết bao nhiêu lần.
Thà nhìn Tứ, cả hai cùng bật cười, một tiếng cười nhẹ nhàng, ấm áp, không còn vương chút gì của những tiếc nuối, những dồn nén đã từng đè nặng trong lòng suốt mười mấy năm.
– Được chớ, đi nào.
Tứ nói, và cả bốn người — Thà, Tứ, bé Thảo và thằng Bo — cùng nhau bước xuống những bậc thềm nhà thờ, hướng ra phía chợ quê, nơi bà Tám bán kem chuối năm xưa, giờ đã già hơn nhiều, nhưng vẫn còn ngồi đó, bên gánh hàng quen thuộc, đón khách bằng nụ cười móm mém.
Tiếng chuông nhà thờ lại ngân lên phía sau lưng họ, hồi chuông báo giờ lễ muộn, chậm rãi, đều đặn, như đã từng ngân lên biết bao buổi sáng trước đó, chứng kiến bao thế hệ người xứ đạo này lớn lên, yêu thương, mất mát, rồi lại tìm thấy nhau.
Trên bậc thềm nhà thờ, nơi họ vừa rời đi, một chiếc lá bần khô rơi xuống, xoay tròn trong gió, rồi nằm yên trên nền đá lát đã nhẵn bóng vì bao bước chân qua lại suốt bao năm tháng. Không ai còn ở đó để nhìn thấy chiếc lá rơi, nhưng nó vẫn rơi, lặng lẽ, như một dấu chấm nhỏ khép lại một câu chuyện dài, để mở ra một câu chuyện khác, còn đang tiếp diễn, còn chưa có hồi kết, giống như con nước trên dòng sông quê, cứ lớn rồi lại ròng, cứ đi rồi lại về, không bao giờ thực sự dừng lại ở một điểm cuối cùng nào cả.
Ông Năm, từ quán nước của mình, nhìn theo bóng bốn người đang khuất dần sau góc chợ, lòng thấy nhẹ nhõm một cách lạ thường, như thể chính ông cũng vừa được chứng kiến một điều gì đó tốt đẹp, một điều mà cả cái xứ đạo nhỏ này đã âm thầm mong mỏi suốt bao năm, kể từ cái ngày thằng Tứ và con Thà còn là hai đứa học trò hay ghé quán ông uống nước mía sau giờ tan trường. Ông lắc đầu cười một mình, rót thêm một ấm trà, chuẩn bị đón những vị khách khác của buổi sáng, trong khi câu chuyện của hai người vừa rời đi, ông biết, sẽ còn được kể lại nhiều lần nữa, trong những buổi chợ sớm, trong những lần người xứ này ngồi lại bên nhau, nhắc về những mối tình chưa bao giờ thực sự mất đi, chỉ là cần đủ thời gian, đủ can đảm, để tìm được đường trở lại.
Sương đã tan hết trên mặt sông. Nắng lên, trải một lớp ánh vàng nhạt lên những mái nhà, những rặng dừa nước, những cánh đồng vừa gặt xong còn trơ gốc rạ. Gió heo may vẫn thổi, nhè nhẹ, mang theo hơi lạnh đầu mùa, mang theo cả mùi bùn non, mùi rơm rạ, mùi của một miền quê sông nước đã ôm ấp, chở che cho biết bao phận người, biết bao câu chuyện, biết bao buổi sáng cuối cùng của những cuộc chia ly, và cả những buổi sáng đầu tiên của những khởi đầu mới, lặng lẽ, dịu dàng, như chính bản chất của con người và đất đai nơi đây.
Có những mối tình đẹp nhất khi được giữ nguyên trong ký ức, và có những buổi sáng, dù chỉ một lần, cũng đủ để nối lại một sợi dây tưởng đã đứt lìa theo năm tháng.
Bậc thềm nhà thờ vẫn ở đó, mỗi sớm mai lại đón một hồi chuông mới, cho những ai còn chờ, và cả những ai đã tìm được đường trở lại.